Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
3 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Portsmouth F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 3-5 Portsmouth F.C. tại Championship, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1, hòa 2, Portsmouth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 43
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Phong độ
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LWLLW Portsmouth F.C.
  1. 15' 0-1 C. Bishop · M. Ritchie
  2. 21' J. Sargent 1-1
  3. 31' Matt Ritchie
  4. 32' Isaac Hayden
  5. 39' 1-2 M. Ritchie · J. Murphy
  6. 45'+4 1-3 C. Bishop11m
  7. HT1-3
  8. 46' J. Stacey M. Núñez
  9. 46' E. Marcondes J. Sargent
  10. 51' 1-4 C. Bishop · J. Murphy
  11. 55' A. Dozzell I. Hayden
  12. 58' C. Doyle O. Schwartau
  13. 64' J. Stacey · J. Wright 2-4
  14. 67' J. Sørensen J. Córdoba
  15. 71' 2-5 R. Poole · A. Aouchiche
  16. 75' K. Yengi C. Bishop
  17. 79' Borja Sainz
  18. 85' Z. Swanson R. Atkinson
  19. 85' T. Devlin A. Aouchiche
  20. 86' M. Pack M. Ritchie
  21. 89' A. Forson K. Fisher
  22. 90'+5 Andre Dozzell
  23. 90' E. Marcondes · J. Wright 3-5
  24. FT3-5

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Thorup
  1. 12G. Long 7.3
  2. 4S. Duffy 6.6
  3. 33J. Córdoba ▼ 67' 5.9
  4. 23K. McLean 6.3
  5. 16J. Wright ⇢2 8.3
  6. 35K. Fisher ▼ 89' 6.6
  7. 20A. Ben Slimane 6.7
  8. 26M. Núñez ▼ 46' 6.0
  9. 29O. Schwartau ▼ 58' 6.7
  10. 9J. Sargent ▼ 46' 7.3
  11. 7Borja Sainz 6.3

Dự bị 9

  1. 3J. Stacey ▲ 46' 7.3
  2. 11E. Marcondes ▲ 46' 7.3
  3. 6C. Doyle ▲ 58' 6.6
  4. 19J. Sørensen ▲ 67' 6.7
  5. 18A. Forson ▲ 89' 6.7
  6. 8L. Gibbs
  7. 25O. Hernández
  8. 15R. McConville
  9. 36V. Reyes
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mousinho
  1. 13N. Schmid 6.7
  2. 2J. Williams 6.3
  3. 5R. Poole 7.3
  4. 35R. Atkinson ▼ 85' 6.9
  5. 3C. Ogilvie 6.7
  6. 8F. Potts 6.9
  7. 45I. Hayden ▼ 55' 6.9
  8. 30M. Ritchie ▼ 86' 8.5
  9. 17A. Aouchiche ▼ 85' 7.5
  10. 23J. Murphy ⇢2 8.2
  11. 9C. Bishop ⚽3 ▼ 75' 9.2

Dự bị 9

  1. 21A. Dozzell ▲ 55' 6.7
  2. 10K. Yengi ▲ 75' 6.3
  3. 22Z. Swanson ▲ 85' 6.5
  4. 24T. Devlin ▲ 85' 6.2
  5. 7M. Pack ▲ 86' 6.2
  6. 18C. Bramall
  7. 15C. Saydee
  8. 29H. Blair
  9. 31J. Archer

Thống kê

016
530
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm22
6Trúng đích10
1Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn8
6Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
5Cứu thua4
-0.95Bàn thắng ngăn chặn-0.95
503Chuyền bóng315
406Chuyền chính xác230
81%Chính xác chuyền73%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu53
82Ghi được67
89Thủng lưới78
1.49Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu