Portsmouth F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Swansea City A.F.C.

Portsmouth F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 4-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 1, hòa 1, Swansea City A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 22' J. Murphy · Z. Swanson 1-0
  2. 29' P. Lane 2-0
  3. 44' Marlon Pack
  4. HT2-0
  5. 61' R. Towler · F. Potts 3-0
  6. 64' C. Christie K. Naughton
  7. 64' M. Peart-Harris J. Fulton
  8. 71' M. Ritchie P. Lane
  9. 74' Ž. Vipotnik F. Bianchini
  10. 78' J. Key B. Cabango
  11. 78' C. Bishop · J. Murphy 4-0
  12. 84' T. Devlin J. Murphy
  13. 90'+2 C. Saydee C. Bishop
  14. 90'+2 E. Sørensen C. Lang
  15. FT4-0

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mousinho
  1. 13N. Schmid 7.3
  2. 22Z. Swanson 7.7
  3. 7M. Pack 6.6
  4. 4R. Towler 7.6
  5. 3C. Ogilvie 7.2
  6. 8F. Potts 7.9
  7. 21A. Dozzell 6.7
  8. 32P. Lane ▼ 71' 7.2
  9. 49C. Lang ▼ 90' 6.6
  10. 23J. Murphy ▼ 84' 8.3
  11. 9C. Bishop ▼ 90' 7.7

Dự bị 9

  1. 30M. Ritchie ▲ 71' 6.7
  2. 24T. Devlin ▲ 84' 6.9
  3. 15C. Saydee ▲ 90'
  4. 18E. Sørensen ▲ 90'
  5. 17O. Moxon
  6. 2J. Williams
  7. 20S. Silvera
  8. 16T. McIntyre
  9. 31J. Archer
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 6.0
  2. 26K. Naughton ▼ 64' 6.9
  3. 5B. Cabango ▼ 78' 6.9
  4. 6H. Darling 6.9
  5. 14J. Tymon 6.2
  6. 4J. Fulton ▼ 64' 6.6
  7. 8M. Grimes 7.2
  8. 35Ronald 6.3
  9. 20L. Cullen 6.3
  10. 10Eom Ji-Sung 6.9
  11. 19F. Bianchini ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 23C. Christie ▲ 64' 5.3
  2. 25M. Peart-Harris ▲ 64' 6.3
  3. 9Ž. Vipotnik ▲ 74' 6.6
  4. 2J. Key ▲ 78' 6.3
  5. 47A. Abdulai
  6. 36B. Lloyd
  7. 7J. Allen
  8. 21N. Tjoe-A-On
  9. 33J. McLaughlin

Thống kê

016
600
27%Kiểm soát bóng73%
14Dứt điểm12
6Trúng đích3
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
6Phạt góc6
3Việt vị2
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
-1.19Bàn thắng ngăn chặn-1.19
201Chuyền bóng564
119Chuyền chính xác469
59%Chính xác chuyền83%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
67Ghi được59
78Thủng lưới64
1.26Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu