Swansea City A.F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-2 Portsmouth F.C. tại Championship, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 2, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 1' Marlon Pack
- 9' Ben Cabango
- 25' 0-1 M. Ritchie · J. Murphy
- 35' Liam Cullen
- 35' Matt Ritchie
- 45' 0-2 J. Murphy
- 45'+2 C. Ogilviephản lưới 1-2
- HT1-2
- 53' L. Cullen · M. Peart-Harris 2-2
- 55' ▲ M. O’Mahony ▼ C. Bishop
- 65' ▲ Eom Ji-Sung ▼ J. Allen
- 67' ▲ C. Saydee ▼ M. O’Mahony
- 67' ▲ H. Blair ▼ M. Ritchie
- 71' Harvey Blair
- 73' ▲ A. Abdulai ▼ Ronald
- 73' ▲ F. Bianchini ▼ Ž. Vipotnik
- 81' ▲ P. Lane ▼ J. Murphy
- 83' Andre Dozzell
- FT2-2
Đội hình
- 22L. Vigouroux 6.7
- 2J. Key 6.5
- 5B. Cabango 6.3
- 6H. Darling 7.2
- 14J. Tymon 7.7
- 7J. Allen ▼ 65' 6.6
- 8M. Grimes 7.0
- 25M. Peart-Harris ⇢ 7.2
- 20L. Cullen ⚽ 7.9
- 35Ronald ▼ 73' 6.9
- 9Ž. Vipotnik ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 10Eom Ji-Sung ▲ 65' 6.7
- 47A. Abdulai ▲ 73' 6.3
- 19F. Bianchini ▲ 73' 6.2
- 17Gonçalo Franco
- 33J. McLaughlin
- 23C. Christie
- 21N. Tjoe-A-On
- 26K. Naughton
- 4J. Fulton
- 13N. Schmid 7.7
- 24T. Devlin 6.6
- 5R. Poole 6.9
- 7M. Pack 6.7
- 3C. Ogilvie 7.0
- 8F. Potts 6.9
- 21A. Dozzell 6.9
- 30M. Ritchie ⚽ ▼ 67' 7.5
- 49C. Lang 6.7
- 23J. Murphy ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.7
- 9C. Bishop ▼ 55' 6.9
Dự bị 9
- 11M. O’Mahony ▲ 55' 6.3
- 15C. Saydee ▲ 67' 6.3
- 29H. Blair ▲ 67' 6.3
- 32P. Lane ▲ 81' 6.5
- 31J. Archer
- 18E. Sørensen
- 25A. Kamara
- 17O. Moxon
- 16T. McIntyre
Thống kê
02⚑9
⚑140
74%Kiểm soát bóng26%
22Dứt điểm6
6Trúng đích4
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
9Phạt góc1
2Việt vị6
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
562Chuyền bóng204
485Chuyền chính xác129
86%Chính xác chuyền63%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
59Ghi được67
64Thủng lưới78
1.13Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai33