Oxford United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Oxford United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
Kassam Stadium, Oxford
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
LWWLL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 28' M. Harris 1-0
  2. 45'+1 Josh Sargent
  3. HT1-0
  4. 46' A. Forson L. Gibbs
  5. 55' Forson Amankwah
  6. 58' C. Brannagan · S. Long 2-0
  7. 61' J. Sørensen G. Hanley
  8. 61' A. Idah C. Fassnacht
  9. 73' I. El Mizouni P. Płacheta
  10. 74' Rúben Rodrigues
  11. 76' A. Kamara M. Núñez
  12. 86' G. Leigh Ruben Rodrigues
  13. 87' Jacob Lungi Sørensen
  14. 90'+3 G. O'Donkor M. Harris
  15. 90' G. Forsyth Borja Sainz
  16. FT2-0

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 1J. Cumming 7.0
  2. 2S. Long 7.3
  3. 5E. Moore 7.3
  4. 3C. Brown 7.2
  5. 12J. Bennett 7.5
  6. 4W. Vaulks 7.3
  7. 19T. Goodrham 6.5
  8. 20Ruben Rodrigues ▼ 86' 6.9
  9. 8C. Brannagan 8.3
  10. 7P. Płacheta ▼ 73' 6.5
  11. 9M. Harris ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 15I. El Mizouni ▲ 73' 6.3
  2. 22G. Leigh ▲ 86' 6.9
  3. 39G. O'Donkor ▲ 90'
  4. 6J. McEachran
  5. 14L. Sibley
  6. 11M. Ebiowei
  7. 30P. Kioso
  8. 21M. Ingram
  9. 34J. Thorniley
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thorup
  1. 1A. Gunn 6.7
  2. 3J. Stacey 6.6
  3. 5G. Hanley ▼ 61' 6.3
  4. 4S. Duffy 6.2
  5. 6C. Doyle 6.3
  6. 26M. Núñez ▼ 76' 6.3
  7. 23K. McLean 6.9
  8. 8L. Gibbs ▼ 46' 6.5
  9. 16C. Fassnacht ▼ 61' 6.3
  10. 9J. Sargent 6.7
  11. 7Borja Sainz ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 18A. Forson ▲ 46' 6.9
  2. 19J. Sørensen ▲ 61' 6.6
  3. 11A. Idah ▲ 61' 6.7
  4. 47A. Kamara ▲ 76' 6.9
  5. 41G. Forsyth ▲ 90'
  6. 44E. Myles
  7. 12G. Long
  8. 35K. Fisher
  9. 40B. Hills

Thống kê

015
530
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
5Phạt góc5
5Việt vị1
4Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.90Bàn thắng ngăn chặn-0.90
501Chuyền bóng485
412Chuyền chính xác402
82%Chính xác chuyền83%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
60Ghi được82
74Thủng lưới89
1.07Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu