Bristol City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Burnley F.C.

Bristol City F.C. vs Burnley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-2 Burnley F.C. tại Championship, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 1, hòa 0, Burnley F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Trọng tài
D. Webb
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
LDLDL Burnley F.C.
  1. 33' 0-1 B. Manuel · C. Roberts
  2. 41' J. Rodríguez L. Foster
  3. HT0-1
  4. 56' J. Williams A. King
  5. 56' M. Sykes H. Cornick
  6. 56' A. Weimann G. Tanner
  7. 60' T. Conway · A. Weimann 1-1
  8. 62' 1-2 J. Rodríguez · S. Twine
  9. 67' M. Obafemi S. Twine
  10. 70' N. Wells A. Scott
  11. 82' C. Taylor I. Maatsen
  12. 82' J. Cork B. Manuel
  13. 86' A. Barnes Vitinho
  14. 88' Andreas Weimann
  15. FT1-2

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary 6.9
  2. 19G. Tanner ▼ 56' 6.2
  3. 26Z. Vyner 6.9
  4. 4K. Naismith 6.5
  5. 16C. Pring 6.2
  6. 10A. King ▼ 56' 6.9
  7. 6M. James 6.3
  8. 9H. Cornick ▼ 56' 6.2
  9. 7A. Scott ▼ 70' 5.9
  10. 20S. Bell 6.3
  11. 15T. Conway 7.3

Dự bị 7

  1. 8J. Williams ▲ 56' 6.7
  2. 17M. Sykes ▲ 56' 6.7
  3. 14A. Weimann ▲ 56' 7.2
  4. 21N. Wells ▲ 70' 6.9
  5. 3J. Dasilva
  6. 22T. Kalas
  7. 13H. Wiles-Richards
Burnley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 15B. Peacock-Farrell 6.5
  2. 14C. Roberts 6.9
  3. 5T. Harwood-Bellis 6.9
  4. 28A. Al-Dakhil 7.0
  5. 29I. Maatsen ▼ 82' 6.9
  6. 8J. Brownhill 6.9
  7. 24J. Cullen 6.9
  8. 17B. Manuel ▼ 82' 7.5
  9. 11S. Twine ▼ 67' 6.6
  10. 22Vitinho ▼ 86' 6.5
  11. 12L. Foster ▼ 41' 7.0

Dự bị 7

  1. 9J. Rodríguez ▲ 41' 7.7
  2. 45M. Obafemi ▲ 67' 6.5
  3. 3C. Taylor ▲ 82' 6.3
  4. 4J. Cork ▲ 82' 6.7
  5. 10A. Barnes ▲ 86' 6.7
  6. 40C. Casper
  7. 49A. Murić

Thống kê

013
300
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm14
1Trúng đích7
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
5Cứu thua0
395Chuyền bóng586
290Chuyền chính xác477
73%Chính xác chuyền81%

So sánh

59Trận đấu57
78Ghi được102
69Thủng lưới51
1.32Bàn thắng mỗi trận1.79
17Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu