Burnley F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-0 Bristol City F.C. tại Championship, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 2, hòa 0, Bristol City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Phong độ
- LDLDL Burnley F.C.
- LDWWW Bristol City F.C.
- 16' Z. Flemming 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ N. Wells ▼ S. Armstrong
- 60' ▲ R. McCrorie ▼ H. Roberts
- 60' ▲ G. Earthy ▼ A. Mehmeti
- 64' ▲ L. Foster ▼ Z. Flemming
- 72' ▲ Y. Hirakawa ▼ M. Sykes
- 81' ▲ S. Bell ▼ S. Twine
- 82' ▲ H. Mejbri ▼ J. Brownhill
- 90'+1 ▲ L. Koleosho ▼ M. Edwards
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Trafford 6.9
- 14C. Roberts 7.3
- 6C. Egan-Riley 6.9
- 5M. Estève 7.3
- 23Lucas Pires 7.7
- 22M. Edwards ▼ 90' 7.3
- 24J. Cullen 7.7
- 29J. Laurent 7.2
- 11J. Anthony 6.3
- 8J. Brownhill ▼ 82' 7.2
- 19Z. Flemming ⚽ ▼ 64' 7.9
Dự bị 9
- 17L. Foster ▲ 64' 6.6
- 28H. Mejbri ▲ 82' 6.6
- 30L. Koleosho ▲ 90'
- 7J. Sarmiento
- 35A. Barnes
- 2O. Sonne
- 32V. Hladký
- 10Manuel Benson
- 4J. Worrall
- 1M. O’Leary 6.6
- 14Z. Vyner 6.6
- 16R. Dickie 7.5
- 3C. Pring 6.9
- 17M. Sykes ▼ 72' 6.5
- 12J. Knight 6.3
- 6M. Bird 6.7
- 24H. Roberts ▼ 60' 6.5
- 10S. Twine ▼ 81' 6.5
- 30S. Armstrong ▼ 60' 6.5
- 11A. Mehmeti ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 21N. Wells ▲ 60' 6.3
- 2R. McCrorie ▲ 60' 6.9
- 40G. Earthy ▲ 60' 6.3
- 7Y. Hirakawa ▲ 72' 7.2
- 20S. Bell ▲ 81' 6.7
- 8J. Williams
- 31E. Morrison
- 23S. Bajić
- 29M. McGuane
Thống kê
00⚑7
⚑200
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm4
3Trúng đích1
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi9
1Cứu thua2
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
482Chuyền bóng415
402Chuyền chính xác330
83%Chính xác chuyền80%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu55
74Ghi được69
23Thủng lưới65
1.45Bàn thắng mỗi trận1.25
31Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai46