Bristol City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Burnley F.C.

Bristol City F.C. vs Burnley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-1 Burnley F.C. tại Championship, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 1, hòa 0, Burnley F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
LDLDL Burnley F.C.
  1. 22' Luke McNally
  2. 23' 0-1 J. Anthony
  3. HT0-1
  4. 46' Y. Hirakawa G. Earthy
  5. 65' C. Pring H. Roberts
  6. 66' S. Armstrong N. Wells
  7. 66' S. Twine A. Mehmeti
  8. 67' Maxime Estève
  9. 69' Hannibal Mejbri
  10. 70' James Trafford
  11. 74' Lucas Pires
  12. 75' J. Sarmiento H. Mejbri
  13. 76' J. Laurent L. Koleosho
  14. 78' B. Humphreys Lucas Pires
  15. 84' H. Massengo J. Brownhill
  16. 85' J. Egan J. Rodríguez
  17. 88' F. Mayulu M. Bird
  18. 90'+8 Scott Twine
  19. 90'+4 Robert Dickie
  20. FT0-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 6.7
  2. 14Z. Vyner 7.3
  3. 16R. Dickie 6.9
  4. 15L. McNally 7.2
  5. 40G. Earthy ▼ 46' 6.2
  6. 29M. McGuane 6.6
  7. 12J. Knight 8.2
  8. 24H. Roberts ▼ 65' 6.5
  9. 6M. Bird ▼ 88' 7.2
  10. 11A. Mehmeti ▼ 66' 6.3
  11. 21N. Wells ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 7Y. Hirakawa ▲ 46' 6.7
  2. 3C. Pring ▲ 65' 7.2
  3. 30S. Armstrong ▲ 66' 6.3
  4. 10S. Twine ▲ 66' 6.6
  5. 9F. Mayulu ▲ 88' 6.3
  6. 5R. Atkinson
  7. 23S. Bajić
  8. 27H. Cornick
  9. 31E. Morrison
Burnley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Parker
  1. 1J. Trafford 7.0
  2. 14C. Roberts 7.0
  3. 6C. Egan-Riley 7.2
  4. 5M. Estève 7.2
  5. 23Lucas Pires ▼ 78' 7.2
  6. 24J. Cullen 7.0
  7. 8J. Brownhill ▼ 84' 7.5
  8. 11J. Anthony 7.9
  9. 28H. Mejbri ▼ 75' 6.3
  10. 30L. Koleosho ▼ 76' 6.3
  11. 9J. Rodríguez ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 7J. Sarmiento ▲ 75' 6.5
  2. 29J. Laurent ▲ 76' 6.3
  3. 12B. Humphreys ▲ 78' 6.9
  4. 42H. Massengo ▲ 84' 6.3
  5. 16J. Egan ▲ 85' 6.7
  6. 32V. Hladký
  7. 15N. Redmond
  8. 39O. Dodgson
  9. 37A. Hountondji

Thống kê

038
340
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
8Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
478Chuyền bóng450
387Chuyền chính xác366
81%Chính xác chuyền81%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu51
69Ghi được74
65Thủng lưới23
1.25Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới31
26Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu