Birmingham City F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 2-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 8 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 5, Swansea City A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Sân vận động
- St Andrew's Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- A. Woolmer
- Phong độ
- DLWDD Birmingham City F.C.
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 12' S. Hogan · M. Emmanuel 1-0
- 15' Troy Deeney
- 15' Ryan Manning
- 30' 1-1 O. Ntcham
- 45'+2 1-2 M. Grimes · J. Latibeaudiere
- HT1-2
- 48' Nathan Wood-Gordon
- 51' Harry Darling
- 53' Juninho Bacuna
- 62' ▲ O. Cooper ▼ L. Cundle
- 67' ▲ G. Hall ▼ J. Graham
- 72' ▲ M. Sorinola ▼ N. Wood-Gordon
- 77' Jay Fulton
- 77' ▲ L. Jutkiewicz ▼ T. Chong
- 85' ▲ M. Obafemi ▼ O. Ntcham
- 88' ▲ J. James ▼ M. Colin
- 89' T. Deeney · D. Sanderson 2-2
- 90'+4 Dion Sanderson
- FT2-2
Đội hình
- 21J. Ruddy 6.2
- 2M. Colin ▼ 88' 6.7
- 28D. Sanderson ⇢ 7.0
- 5A. Trusty 6.2
- 11J. Graham ▼ 67' 6.9
- 6H. Mejbri 6.6
- 7J. Bacuna 6.9
- 18T. Chong ▼ 77' 6.7
- 23M. Emmanuel ⇢ 7.2
- 8T. Deeney ⚽ 7.2
- 9S. Hogan ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 35G. Hall ▲ 67' 6.2
- 10L. Jutkiewicz ▲ 77' 6.7
- 19J. James ▲ 88' 6.3
- 14J. Leko
- 3G. Friend
- 1N. Etheridge
- 27J. Bellingham
- 13S. Benda 6.3
- 23N. Wood-Gordon ▼ 72' 6.5
- 6H. Darling 7.2
- 5B. Cabango 6.9
- 22J. Latibeaudiere ⇢ 7.0
- 18L. Cundle ▼ 62' 6.5
- 8M. Grimes ⚽ 7.6
- 4J. Fulton 6.9
- 3R. Manning 6.9
- 17J. Piroe 6.9
- 10O. Ntcham ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 7
- 31O. Cooper ▲ 62' 6.9
- 29M. Sorinola ▲ 72' 6.2
- 9M. Obafemi ▲ 85' 6.3
- 1A. Fisher
- 26K. Naughton
- 12J. Paterson
- 21A. Oko-Flex
Thống kê
03⚑12
⚑140
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm8
2Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
12Phạt góc1
1Việt vị3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Cứu thua1
285Chuyền bóng523
223Chuyền chính xác464
78%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu53
58Ghi được80
69Thủng lưới73
1.07Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai39