Birmingham City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Birmingham City F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 2 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 5, Swansea City A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
Trọng tài
T. Harrington
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 45' Steve Seddon
  2. HT0-0
  3. 46' G. Friend S. Seddon
  4. 68' Jon Toral A. Halilović
  5. 70' Y. Dhanda K. Smith
  6. 82' S. Hogan J. Leko
  7. 82' S. Cosgrove L. Jutkiewicz
  8. 88' W. Routledge J. Lowe
  9. 90' R. Harper G. Gardner
  10. 90'+2 M. Whittaker K. Naughton
  11. 90'+1 S. Hogan11m 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 30N. Etheridge 7.3
  2. 12H. Dean 7.3
  3. 2M. Colin 6.9
  4. 4M. Roberts 7.6
  5. 3K. Pedersen 7.0
  6. 42S. Seddon ▼ 46' 6.3
  7. 20G. Gardner ▼ 90' 7.0
  8. 35A. Halilović ▼ 68' 6.9
  9. 34I. Šunjić 6.6
  10. 10L. Jutkiewicz ▼ 82' 6.7
  11. 14J. Leko ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 5G. Friend ▲ 46' 7.3
  2. 23Jon Toral ▲ 68' 6.3
  3. 9S. Hogan ▲ 82' 7.2
  4. 16S. Cosgrove ▲ 82' 6.5
  5. 24R. Harper ▲ 90'
  6. 11Jérémie Bela
  7. 19San José
  8. 1Andrés Prieto
  9. 18R. McGree
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Cooper
  1. 1F. Woodman 7.3
  2. 26K. Naughton ▼ 90' 6.9
  3. 2R. Bennett 6.7
  4. 24J. Bidwell 6.7
  5. 23C. Roberts 6.2
  6. 5M. Guehi 6.5
  7. 7K. Smith ▼ 70' 6.7
  8. 6J. Fulton 7.0
  9. 8M. Grimes 6.6
  10. 10A. Ayew 6.6
  11. 9J. Lowe ▼ 88' 6.3

Dự bị 9

  1. 21Y. Dhanda ▲ 70' 5.7
  2. 15W. Routledge ▲ 88'
  3. 17M. Whittaker ▲ 90'
  4. 3R. Manning
  5. 22J. Latibeaudiere
  6. 31O. Cooper
  7. 14C. Hourihane
  8. 44B. Cabango
  9. 18B. Hamer

Thống kê

012
400
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm7
4Trúng đích3
3Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
2Phạt góc4
5Việt vị6
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
297Chuyền bóng389
167Chuyền chính xác250
56%Chính xác chuyền64%

So sánh

52Trận đấu54
41Ghi được68
69Thủng lưới49
0.79Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu