Birmingham City F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
- Phong độ
- DLWDD Birmingham City F.C.
- WDWWD Swansea City A.F.C.
- 12' Christoph Klarer
- 18' Ryan Allsop
- 34' Demarai Gray
- 40' Bright Osayi-Samuel
- HT0-0
- 56' Zeidane Inoussa
- 67' ▲ E. Laird ▼ B. Osayi-Samuel
- 67' ▲ P. Roberts ▼ L. Koumas
- 67' ▲ K. Furuhashi ▼ M. Ducksch
- 74' ▲ J. Eom ▼ Z. Inoussa
- 74' ▲ A. Idah ▼ Z. Vipotnik
- 80' ▲ E. Cashin ▼ A. Cochrane
- 82' Josh Tymon
- 83' Seung-Ho Paik
- 86' Ben Cabango
- 86' ▲ T. Doyle ▼ Paik Seung-Ho
- 87' ▲ L. Dykes ▼ J. Stansfield
- 89' ▲ M. Yalcouye ▼ E. Galbraith
- 90'+4 Marko Stamenić
- 90'+7 ▲ M. Widell ▼ Ronald
- 90'+7 ▲ L. Cullen ▼ G. Franco
- 90' L. Dykes · P. Roberts 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 21R. Allsop 6.9
- 26B. Osayi-Samuel ▼ 67' 7.2
- 4C. Klarer 7.5
- 6J. Robinson 7.6
- 20A. Cochrane ▼ 80' 7.3
- 24T. Iwata 6.9
- 8Paik Seung-Ho ▼ 86' 6.6
- 10D. Gray 6.9
- 28J. Stansfield ▼ 87' 6.0
- 30L. Koumas ▼ 67' 6.3
- 33M. Ducksch ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 25J. Beadle
- 2E. Laird ▲ 67' 6.3
- 5P. Neumann
- 41E. Cashin ▲ 80' 7.0
- 12M. Leonard
- 7T. Doyle ▲ 86' 6.9
- 16P. Roberts ▲ 67' 7.7
- 17L. Dykes ⚽ ▲ 87' 7.3
- 9K. Furuhashi ▲ 67' 6.9
- 22L. Vigouroux 8.5
- 2J. Key 6.6
- 5B. Cabango 7.2
- 15C. Burgess 6.6
- 14J. Tymon 6.5
- 17G. Franco ▼ 90' 6.9
- 6M. Stamenic 7.0
- 30E. Galbraith ▼ 89' 6.2
- 35Ronald ▼ 90' 7.3
- 9Z. Vipotnik ▼ 74' 5.7
- 27Z. Inoussa ▼ 74' 7.2
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 7M. Widell ▲ 90'
- 8M. Yalcouye ▲ 89' 6.5
- 10J. Eom ▲ 74' 6.7
- 16I. Samuels-Smith
- 20L. Cullen ▲ 90'
- 21B. Manuel Hedilazio
- 26K. Casey
- 33A. Idah ▲ 74' 6.3
Thống kê
05⚑7
⚑240
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm9
7Trúng đích2
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị3
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng4
2Cứu thua5
1.02Bàn thắng ngăn chặn1.02
379Chuyền bóng387
276Chuyền chính xác277
73%Chính xác chuyền72%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu55
69Ghi được70
74Thủng lưới75
1.19Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai46