Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
West Bromwich Albion

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-1 West Bromwich Albion tại Championship, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 4, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 9' 0-1 D. O'Shea · J. Swift
  2. HT0-1
  3. 58' Max Aarons
  4. 60' O. Hernández Gabriel Sara
  5. 68' S. Byram · T. Pukki 1-1
  6. 78' K. Dowell M. Núñez
  7. 78' K. Ahearne-Grant B. Thomas-Asante
  8. 85' Darnell Furlong
  9. 87' A. Reach G. Diangana
  10. 88' T. Cantwell A. Ramsey
  11. 90'+2 M. Phillips J. Molumby
  12. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Smith
  1. 1T. Krul 6.3
  2. 2M. Aarons 6.9
  3. 4A. Omobamidele 7.3
  4. 5G. Hanley 6.6
  5. 3S. Byram 8.0
  6. 26M. Núñez ▼ 78' 6.2
  7. 23K. McLean 6.3
  8. 17Gabriel Sara ▼ 60' 6.9
  9. 24J. Sargent 6.9
  10. 22T. Pukki 6.6
  11. 20A. Ramsey ▼ 88' 6.7

Dự bị 7

  1. 25O. Hernández ▲ 60' 6.3
  2. 10K. Dowell ▲ 78' 7.2
  3. 14T. Cantwell ▲ 88'
  4. 21D. Sinani
  5. 9J. Hugill
  6. 6B. Gibson
  7. 33M. McGovern
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bruce
  1. 1D. Button 6.7
  2. 2D. Furlong 6.3
  3. 4D. O'Shea 7.7
  4. 3C. Townsend 6.9
  5. 15E. Pieters 6.9
  6. 8J. Livermore 6.5
  7. 14J. Molumby ▼ 90' 6.6
  8. 17J. Wallace 6.2
  9. 19J. Swift 7.0
  10. 11G. Diangana ▼ 87' 7.0
  11. 21B. Thomas-Asante ▼ 78' 6.9

Dự bị 7

  1. 18K. Ahearne-Grant ▲ 78' 6.3
  2. 20A. Reach ▲ 87' 6.3
  3. 10M. Phillips ▲ 90'
  4. 35O. Yokuşlu
  5. 16M. Kelly
  6. 29T. Gardner-Hickman
  7. 24A. Palmer

Thống kê

017
410
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn7
7Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
562Chuyền bóng295
467Chuyền chính xác206
83%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu59
78Ghi được81
65Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu