West Bromwich Albion vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-5 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 14' Callum Styles
- 16' 0-1 O. Schwartau · K. McLean
- 23' Krystian Bielik
- HT0-1
- 46' ▲ J. Wallace ▼ I. Price
- 46' ▲ J. Molumby ▼ N. Phillips
- 46' ▲ A. Heggebo ▼ J. Maja
- 46' ▲ J. Cordoba ▼ H. Darling
- 46' ▲ A. Slimane ▼ T. Springett
- 49' 0-2 A. Ahmed · A. Slimane
- 63' ▲ A. Mowatt ▼ C. Styles
- 63' ▲ P. A. Diallo ▼ A. Ahmed
- 69' 0-3 A. Slimane
- 70' ▲ M. Kvistgaarden ▼ J. Makama
- 72' Michael Johnston
- 73' 0-4 B. Chrisene
- 80' ▲ G. Campbell ▼ K. Bielik
- 80' ▲ J. Stacey ▼ B. Chrisene
- 87' Vladan Kovačević
- 89' 0-5 M. Kvistgaarden · P. A. Diallo
- FT0-5
Đội hình
- 20J. Griffiths
- 21I. Price▼ 46'
- 2C. Mepham
- 3N. Phillips▼ 46'
- 29C. Taylor
- 22S. Iling Junior
- 9J. Maja▼ 46'
- 5K. Bielik▼ 80'
- 4C. Styles▼ 63'
- 11M. Johnston
- 10K. Grant
Dự bị 9
- 23J. Wildsmith
- 6G. Campbell▲ 80'
- 7J. Wallace▲ 46'
- 8J. Molumby▲ 46'
- 12D. Dike
- 14A. Gilchrist
- 19A. Heggebo▲ 46'
- 27A. Mowatt▲ 63'
- 37O. Bostock
- 1V. Kovacevic
- 35K. Fisher
- 15R. McConville
- 6H. Darling▼ 46'
- 14B. Chrisene▼ 80'
- 23K. McLean
- 7P. Mattsson
- 42T. Springett▼ 46'
- 29O. Schwartau
- 21A. Ahmed▼ 63'
- 24J. Makama▼ 70'
Dự bị 9
- 32D. Grimshaw
- 3J. Stacey▲ 80'
- 5J. Medic
- 33J. Cordoba▲ 46'
- 10M. Jurasek
- 16J. Wright
- 19P. A. Diallo▲ 63'
- 20A. Slimane▲ 46'
- 30M. Kvistgaarden▲ 70'
Thống kê
03⚑10
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm9
2Trúng đích7
7Chệch đích1
4Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
413Chuyền bóng400
80%Chính xác chuyền81%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
57Ghi được78
71Thủng lưới72
1.1Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai43