Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
West Bromwich Albion

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-2 West Bromwich Albion tại Championship, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 4, hòa 1, West Bromwich Albion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 31' Nathaniel Phillips
  2. HT0-0
  3. 48' Ousmane Diakité
  4. 68' J. Molumby H. Whitwell
  5. 68' R. Nzingoula F. Myhre
  6. 72' P. A. Diallo P. Maghoma
  7. 72' O. Schwartau A. Slimane
  8. 75' 0-1 A. Heggebo · J. Morgan
  9. 79' J. Wright A. Brooks
  10. 86' S. Field P. Mattsson
  11. 86' M. Kvistgaarden M. Toure
  12. 87' 0-2 J. Morgan · M. O'Leary
  13. 90'+5 C. Mepham N. Galves
  14. 90'+5 K. Bielik O. Diakite
  15. 90'+1 B. Stewart J. Morgan
  16. 90' M. Kvistgaarden 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic
  2. 35K. Fisher
  3. 6H. Darling
  4. 33J. Cordoba
  5. 14B. Chrisene
  6. 23K. McLean
  7. 7P. Mattsson▼ 86'
  8. 11A. Brooks▼ 79'
  9. 20A. Slimane▼ 72'
  10. 25P. Maghoma▼ 72'
  11. 21M. Toure▼ 86'

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 28Bruno Alves
  3. 3J. Stacey
  4. 15R. McConville
  5. 16J. Wright▲ 79'
  6. 26S. Field▲ 86'
  7. 30M. Kvistgaarden▲ 86'
  8. 19P. A. Diallo▲ 72'
  9. 29O. Schwartau▲ 72'
West Bromwich Albion
  1. 1M. O'Leary
  2. 25N. Galves▼ 90'
  3. 3N. Phillips
  4. 6G. Campbell
  5. 4C. Styles
  6. 29H. Whitwell▼ 68'
  7. 17O. Diakite▼ 90'
  8. 7F. Myhre▼ 68'
  9. 21I. Price
  10. 19A. Heggebo
  11. 11J. Morgan▼ 90'

Dự bị 9

  1. 13M. Ingram
  2. 28A. Williams
  3. 22C. Townsend
  4. 2C. Mepham▲ 90'
  5. 5K. Bielik▲ 90'
  6. 8J. Molumby▲ 68'
  7. 20R. Nzingoula▲ 68'
  8. 10M. Johnston
  9. 9B. Stewart▲ 90'

Thống kê

008
220
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm9
7Trúng đích4
7Chệch đích3
6Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị3
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
497Chuyền bóng444
84%Chính xác chuyền79%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swansea City A.F.C.
5 7 - 1 +6 11
2
Middlesbrough
5 8 - 5 +3 10
3
QPR
5 7 - 4 +3 10
4
Bristol City F.C.
5 9 - 7 +2 10
5
West Bromwich Albion
5 8 - 6 +2 10
6
Charlton Athletic F.C.
5 6 - 7 -1 10
7
Millwall F.C.
5 10 - 8 +2 9
8
West Ham United
5 11 - 7 +4 8
9
Wolverhampton Wanderers F.C.
5 13 - 10 +3 8
10
Birmingham City F.C.
5 7 - 6 +1 7
11
Wrexham A.F.C.
5 6 - 4 +2 6
12
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
5 8 - 8 0 6
13
Stoke City
5 8 - 9 -1 6
14
Portsmouth F.C.
5 7 - 8 -1 6
15
Sheffield F.C.
5 6 - 7 -1 6
16
Blackburn Rovers
5 6 - 7 -1 5
17
Watford F.C.
5 4 - 6 -2 5
18
Lincoln City F.C.
5 4 - 6 -2 5
19
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
5 11 - 6 +5 4
20
Derby County F.C.
5 5 - 10 -5 4
21
Bolton Wanderers
5 4 - 9 -5 4
22
Cardiff City F.C.
5 6 - 9 -3 3
23
Preston North End F.C.
5 5 - 10 -5 3
24
Burnley F.C.
5 6 - 12 -6 2
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

13Trận đấu11
20Ghi được27
12Thủng lưới12
1.54Bàn thắng mỗi trận2.45
5Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu