Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
West Bromwich Albion

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-1 West Bromwich Albion tại Championship, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 4, hòa 1, West Bromwich Albion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 20' 0-1 J. Maja
  2. 28' George Campbell
  3. HT0-1
  4. 60' J. Wallace M. Johnston
  5. 60' A. Heggebo J. Maja
  6. 61' M. Jurasek E. Marcondes
  7. 61' M. Topic K. McLean
  8. 66' Chris Mepham
  9. 70' Isaac Price
  10. 71' Alex Mowatt
  11. 75' L. Mahovo K. Fisher
  12. 75' J. Makama O. Schwartau
  13. 75' K. Bielik C. Taylor
  14. 75' T. Collyer A. Mowatt
  15. 79' Ante Crnac
  16. 85' A. Gilchrist S. Iling Junior
  17. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Liam Manning
  1. 1V. Kovacevic
  2. 3J. Stacey
  3. 6H. Darling
  4. 33J. Cordoba
  5. 35K. Fisher▼ 75'
  6. 7P. Mattsson
  7. 23K. McLean▼ 61'
  8. 17A. Crnac
  9. 11E. Marcondes▼ 61'
  10. 29O. Schwartau▼ 75'
  11. 9J. Sargent

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 47L. Mahovo▲ 75'
  3. 5J. Medic
  4. 8L. Gibbs
  5. 10M. Jurasek▲ 61'
  6. 27J. Schlupp
  7. 22M. Topic▲ 61'
  8. 16J. Wright
  9. 24J. Makama▲ 75'
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ryan Glen Mason
  1. 20J. Griffiths
  2. 6G. Campbell
  3. 3N. Phillips
  4. 2C. Mepham
  5. 29C. Taylor▼ 75'
  6. 8J. Molumby
  7. 27A. Mowatt▼ 75'
  8. 22S. Iling Junior▼ 85'
  9. 21I. Price
  10. 11M. Johnston▼ 60'
  11. 9J. Maja▼ 60'

Dự bị 9

  1. 23J. Wildsmith
  2. 5K. Bielik▲ 75'
  3. 14A. Gilchrist▲ 85'
  4. 13T. Collyer▲ 75'
  5. 17O. Diakite
  6. 4C. Styles
  7. 7J. Wallace▲ 60'
  8. 37O. Bostock
  9. 19A. Heggebo▲ 60'

Thống kê

014
340
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm5
5Trúng đích1
8Chệch đích1
3Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị3
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
558Chuyền bóng396
86%Chính xác chuyền83%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu52
78Ghi được57
72Thủng lưới71
1.37Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu