Wycombe Wanderers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Reading

Wycombe Wanderers F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại Championship, 23 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 2, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
Trọng tài
D. Whitestone
Phong độ
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
  1. 41' Josh Knight
  2. 45' Garath McCleary
  3. HT0-0
  4. 49' F. Onyedinma · A. Stewart 1-0
  5. 69' Ryan Tafazolli
  6. 74' C. Thompson A. Mehmeti
  7. 79' G. Puşcaş M. Olise
  8. 82' D. Gape G. McCleary
  9. 82' J. McCarthy F. Onyedinma
  10. 83' George Pușcaș
  11. 84' Tom McIntyre
  12. 84' S. Baldock O. Ejaria
  13. 84' S. Aluko T. Holmes
  14. 90'+1 A. Muskwe U. Ikpeazu
  15. FT1-0

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Ainsworth
  1. 31D. Stockdale 7.9
  2. 6R. Tafazolli 5.6
  3. 2J. Grimmer 7.2
  4. 5A. Stewart 7.5
  5. 12J. Knight 7.9
  6. 7D. Wheeler 6.6
  7. 27J. Obita 7.2
  8. 33A. Mehmeti ▼ 74' 6.2
  9. 19G. McCleary ▼ 82' 6.9
  10. 9U. Ikpeazu ▼ 90' 6.3
  11. 23F. Onyedinma ▼ 82' 7.5

Dự bị 9

  1. 18C. Thompson ▲ 74' 6.5
  2. 4D. Gape ▲ 82' 6.3
  3. 26J. McCarthy ▲ 82' 6.2
  4. 15A. Muskwe ▲ 90'
  5. 25A. Samuel
  6. 11S. Kashket
  7. 17D. Horgan
  8. 32C. Anderson
  9. 28N. Ofoborh
Câu lạc bộ bóng đá Reading Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Paunovic
  1. 33Rafael 6.9
  2. 4M. Morrison 6.9
  3. 6L. Moore 6.6
  4. 5T. Mcintyre 7.3
  5. 29T. Holmes ▼ 84' 6.9
  6. 28J. Laurent 6.9
  7. 14O. Ejaria ▼ 84' 6.9
  8. 30Alfa Semedo 6.3
  9. 8A. Rinomhota 6.3
  10. 7M. Olise ▼ 79' 7.3
  11. 18Lucas João 6.3

Dự bị 8

  1. 47G. Puşcaş ▲ 79' 6.7
  2. 9S. Baldock ▲ 84' 6.6
  3. 24S. Aluko ▲ 84' 6.6
  4. 2Tomás Esteves
  5. 48J. Dorsett
  6. 34D. Tetek
  7. 17A. Yiadom
  8. 3O. Richards

Thống kê

123
1120
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm18
5Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
3Phạt góc11
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
201Chuyền bóng419
102Chuyền chính xác309
51%Chính xác chuyền74%

So sánh

50Trận đấu51
46Ghi được68
80Thủng lưới62
0.92Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu