Preston North End F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Watford F.C.

Preston North End F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-1 Watford F.C. tại Championship, 16 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 5, Watford F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
T. Harrington
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
DLDLL Watford F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' 0-1 João Pedro11m
  3. 62' A. Gordon T. Barkhuizen
  4. 63' Tom Cleverley
  5. 72' E. Riis S. Sinclair
  6. 73' D. Gosling N. Chalobah
  7. 79' B. Potts D. Johnson
  8. 81' S. Perica João Pedro
  9. 81' P. Zinckernagel K. Sema
  10. FT0-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 22D. Iversen 6.3
  2. 16A. Hughes 6.2
  3. 6L. Lindsay 7.2
  4. 14J. Storey 7.0
  5. 31S. Sinclair ▼ 72' 6.7
  6. 29T. Barkhuizen ▼ 62' 6.9
  7. 11D. Johnson ▼ 79' 6.7
  8. 8A. Browne 6.9
  9. 17B. Whiteman 7.2
  10. 21J. Molumby 6.3
  11. 26C. Evans 6.3

Dự bị 9

  1. 42A. Gordon ▲ 62' 6.9
  2. 19E. Riis ▲ 72' 6.7
  3. 44B. Potts ▲ 79' 6.9
  4. 15J. Rafferty
  5. 25C. Ripley
  6. 37G. Cunningham
  7. 23P. Huntington
  8. 12P. Gallagher
  9. 2S. van den Berg
Watford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 26D. Bachmann 6.9
  2. 15C. Cathcart 7.2
  3. 21Kiko Femenía 7.2
  4. 11A. Masina 6.9
  5. 31F. Sierralta 7.0
  6. 8T. Cleverley 7.7
  7. 14N. Chalobah ▼ 73' 6.6
  8. 19W. Hughes 6.9
  9. 12K. Sema ▼ 81' 6.9
  10. 23I. Sarr 7.0
  11. 10João Pedro ▼ 81' 7.5

Dự bị 9

  1. 16D. Gosling ▲ 73' 6.5
  2. 25S. Perica ▲ 81' 6.5
  3. 7P. Zinckernagel ▲ 81' 6.5
  4. 18A. Gray
  5. 5W. Troost-Ekong
  6. 17A. Lazaar
  7. 6B. Wilmot
  8. 33R. Elliot
  9. 44J. Hungbo

Thống kê

004
810
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm9
0Trúng đích1
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc8
3Việt vị3
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
304Chuyền bóng466
198Chuyền chính xác359
65%Chính xác chuyền77%

So sánh

54Trận đấu51
62Ghi được68
69Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu