Watford F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Watford F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 0-0 Preston North End F.C. tại Championship, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 3, hòa 5, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 35
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
G. Ward
Phong độ
LDLLW Watford F.C.
LLLWL Preston North End F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Asprilla J. Morris
  3. 46' K. Davis Henrique Araújo
  4. 47' Ched Evans
  5. 51' Bambo Diaby
  6. 69' T. Cannon T. Parrott
  7. 71' Mario Gaspar C. Cathcart
  8. 77' B. Woodburn D. Johnson
  9. 85' Brad Potts
  10. 87' B. Assombalonga I. Sarr
  11. 87' R. Ledson C. Evans
  12. 89' Freddie Woodman
  13. 90'+5 Imrân Louza
  14. FT0-0

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1D. Bachmann 7.5
  2. 15C. Cathcart ▼ 71' 6.6
  3. 22R. Porteous 7.6
  4. 44W. Hoedt 7.9
  5. 42J. Morris ▼ 46' 6.7
  6. 6I. Louza 7.0
  7. 4H. Choudhury 6.9
  8. 23I. Sarr ▼ 87' 6.2
  9. 10João Pedro 7.3
  10. 12K. Sema 6.5
  11. 21Henrique Araújo ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 18Y. Asprilla ▲ 46' 7.3
  2. 7K. Davis ▲ 46' 6.3
  3. 3Mario Gaspar ▲ 71' 6.9
  4. 34B. Assombalonga ▲ 87' 6.3
  5. 26B. Hamer
  6. 11I. Koné
  7. 27C. Kabasele
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 7.9
  2. 14J. Storey 7.6
  3. 23Bambo Diaby 7.2
  4. 3G. Cunningham 7.0
  5. 44B. Potts 6.9
  6. 8A. Browne 7.3
  7. 4B. Whiteman 6.9
  8. 2Álvaro Fernández 7.0
  9. 10D. Johnson ▼ 77' 6.9
  10. 9C. Evans ▼ 87' 6.9
  11. 15T. Parrott ▼ 69' 6.3

Dự bị 7

  1. 28T. Cannon ▲ 69' 6.5
  2. 20B. Woodburn ▲ 77' 6.2
  3. 18R. Ledson ▲ 87' 6.5
  4. 25D. Cornell
  5. 7L. Delap
  6. 5P. Bauer
  7. 11R. Brady

Thống kê

016
340
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm11
4Trúng đích2
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
459Chuyền bóng301
349Chuyền chính xác194
76%Chính xác chuyền64%

So sánh

54Trận đấu56
61Ghi được62
63Thủng lưới71
1.13Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu