Watford F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Preston North End F.C.

Watford F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 4-1 Preston North End F.C. tại Championship, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 3, hòa 5, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
J. Gillett
Phong độ
DLDLL Watford F.C.
LLLLW Preston North End F.C.
  1. 9' Domingos Quina · I. Sarr 1-0
  2. 23' James Garner
  3. 31' João Pedro A. Gray
  4. HT1-0
  5. 52' T. Deeney11m 2-0
  6. 55' 2-1 T. Barkhuizen · B. Pearson
  7. 58' N. Chalobah · T. Deeney 3-1
  8. 65' R. Ledson B. Pearson
  9. 71' S. Perica T. Deeney
  10. 71' B. Wilmot Kiko Femenía
  11. 74' João Pedro · C. Cathcart 4-1
  12. 79' T. Bayliss D. Johnson
  13. 79' J. Stockley E. Riis
  14. 82' P. Huntington B. Davies
  15. 87' F. Sierralta C. Cathcart
  16. 87' D. Phillips J. Garner
  17. FT4-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Ivić
  1. 1B. Foster 6.7
  2. 15C. Cathcart ▼ 87' 7.5
  3. 27C. Kabasele 7.0
  4. 21Kiko Femenía ▼ 71' 6.9
  5. 14N. Chalobah 7.6
  6. 20Domingos Quina 7.2
  7. 16J. Garner ▼ 87' 7.3
  8. 9T. Deeney ▼ 71' 7.9
  9. 18A. Gray ▼ 31' 6.5
  10. 23I. Sarr 8.3
  11. 3J. Ngakia 7.9

Dự bị 9

  1. 10João Pedro ▲ 31' 7.7
  2. 25S. Perica ▲ 71' 6.7
  3. 6B. Wilmot ▲ 71' 6.6
  4. 31F. Sierralta ▲ 87'
  5. 52D. Phillips ▲ 87'
  6. 26D. Bachmann
  7. 5W. Troost-Ekong
  8. 49K. Crichlow
  9. 32Marc Navarro
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: A. Neil
  1. 1D. Rudd 6.7
  2. 5P. Bauer 6.5
  3. 6B. Davies ▼ 82' 6.7
  4. 14J. Storey 6.3
  5. 31S. Sinclair 6.9
  6. 29T. Barkhuizen 6.9
  7. 11D. Johnson ▼ 79' 6.9
  8. 4B. Pearson ▼ 65' 7.2
  9. 44B. Potts 6.5
  10. 24S. Maguire 6.6
  11. 19E. Riis ▼ 79' 6.5

Dự bị 9

  1. 18R. Ledson ▲ 65' 6.2
  2. 7T. Bayliss ▲ 79' 6.9
  3. 20J. Stockley ▲ 79' 6.3
  4. 23P. Huntington ▲ 82' 6.9
  5. 32A. O'Reilly
  6. 30J. Baxter
  7. 34L. Coulton
  8. 25C. Ripley
  9. 27J. Holland-Wilkinson

Thống kê

018
300
58%Kiểm soát bóng42%
26Dứt điểm9
11Trúng đích4
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
14Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
8Phạt góc3
3Việt vị0
7Phạm lỗi2
1Thẻ vàng0
3Cứu thua7
623Chuyền bóng442
564Chuyền chính xác370
91%Chính xác chuyền84%

So sánh

51Trận đấu54
68Ghi được62
39Thủng lưới69
1.33Bàn thắng mỗi trận1.15
23Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu