El Mokawloon
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Ahly SC

El Mokawloon vs Al Ahly SC

Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 1-1 Al Ahly SC tại Premier League, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 0, hòa 4, Al Ahly SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Phong độ
WLLWD El Mokawloon
LWWWD Al Ahly SC
  1. 3' Dokou Dodo
  2. 39' Islam Gaber11m 1-0
  3. 45' Ibrahim Abdel Karim Dokou Dodo
  4. HT1-0
  5. 49' Hady Reyad Amr El Gazar
  6. 58' 1-1 Zizo Sayed11m
  7. 59' Emam Ashour Achraf Bencharki
  8. 59' Ahmed Reda Hashem Ali Mahmoud
  9. 70' Zizo Sayed
  10. 75' Shady Hussein Idrissa Thiam
  11. 75' Mohammed Sandouqa Omar Kamal
  12. 82' hassan hussein Kahraba
  13. 84' Aqtay Abdallah S. Benjdida
  14. 84' Hussein El Shahat Monsef Bakrar
  15. 85' Nader Hesham Joseph Benson Ochaya
  16. FT1-1

Đội hình

El Mokawloon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Samy Komsan
  1. 18Mohamed Fawzi 5.9
  2. 26Ahmed Magdy Kahraba 5.9
  3. 27Khaled Abdel Fattah 6.6
  4. 3Mohamed Hamed 6.1
  5. 23J. Ochaya ▼ 85' 6.0
  6. 14Mostafa Gamal 6.3
  7. 6D. Dokou 6.1
  8. 12Omar El Wahsh 6.4
  9. 20Islam Gaber 6.6
  10. 29Omar Kamal ▼ 75' 6.3
  11. 92Idrissa Thiam ▼ 75' 6.8

Dự bị 9

  1. 17M. Rifaat
  2. 7Anas Baniowda
  3. 28Ibrahim Abdel Karim ▲ 45' 6.3
  4. 24Nader Hesham ▲ 85' 6.4
  5. 4Hassan Hussein ▲ 82' 6.5
  6. 99Shady Hussein ▲ 75' 6.7
  7. 1Mahmoud Abou El Saoud
  8. 19A. Aouled Behi
  9. 15M. Sandouqa ▲ 75' 6.3
Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Ammouta
  1. 1Mohamed El Shenawy 6.7
  2. 30Mohamed Hany 6.1
  3. 6Yasser Ibrahim 6.6
  4. 26Amr El Gazar ▼ 49' 6.8
  5. 36Ahmed Koka 6.7
  6. 13Marwan Attia 6.6
  7. 21Ali Mahmoud ▼ 59' 6.4
  8. 10M. Bakrar ▼ 84' 6.2
  9. 25Zizo 7.0
  10. 17A. Bencharki ▼ 59' 5.9
  11. 9S. Benjdida ▼ 84' 6.0

Dự bị 9

  1. 27A. Abdallah ▲ 84' 6.5
  2. 22Emam Ashour ▲ 59' 6.3
  3. 12Akram Tawfik
  4. 5Hady Reyad ▲ 49' 6.4
  5. 14Hussein El Shahat ▲ 84' 6.3
  6. 8Ahmed Hashem ▲ 59' 6.3
  7. 2Yassin Marei
  8. 19Mohamed Magdi Kafsha
  9. 31Mostafa Shobeir

Thống kê

011
910
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm10
2Trúng đích2
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
1Phạt góc9
3Việt vị3
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
281Chuyền bóng417
178Chuyền chính xác325

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
2
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
3
Al Ahly SC
4 7 - 3 +4 10
4
Ceramica Cleopatra
4 8 - 3 +5 9
5
El Geish
4 5 - 4 +1 7
6
Future FC
4 5 - 4 +1 7
7
Al Ittihad
4 4 - 3 +1 7
8
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
9
AL Masry
4 5 - 5 0 6
10
National Bank of Egypt
4 4 - 5 -1 6
11
Wadi Degla
4 4 - 3 +1 5
12
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
13
El Mokawloon
4 4 - 5 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Abu Qair Semad
4 1 - 6 -5 3
17
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
18
Asyut Petrol
4 1 - 3 -2 2
19
Smouha SC
4 0 - 4 -4 1
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

4Trận đấu5
4Ghi được8
5Thủng lưới5
1Bàn thắng mỗi trận1.6
1Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu