El Mokawloon
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahly SC

El Mokawloon vs Al Ahly SC

Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 1-3 Al Ahly SC tại Premier League, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 0, hòa 4, Al Ahly SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 21
Phong độ
WLLWD El Mokawloon
LWWWD Al Ahly SC
  1. 9' A. Eid K. Fouad
  2. 35' 0-1 Trezeguet · E. Ashour
  3. HT0-1
  4. 46' Joackiam Ojera
  5. 56' Ahmed Ouled Behi
  6. 59' I. Al Kadi I. Abdellah
  7. 66' A. Bencharki A. Dieng
  8. 66' M. Ben Romdhane Zizo
  9. 71' 0-2 E. Ashour · A. Bencharki
  10. 73' S. Naguib A. Ouled Behi
  11. 73' Kahraba H. Hussein
  12. 73' M. Salim A. Hawash
  13. 79' M. Abdelnasser J. Ojera
  14. 81' H. El Shahat Trezeguet
  15. 81' A. Kouka M. Attia
  16. 82' Mohamed Salem
  17. 85' M. Salim · M. Adel 1-2
  18. 90'+9 Mostafa Gamal
  19. 90' 1-3 I. Al Kadiphản lưới
  20. FT1-3

Đội hình

El Mokawloon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Samy Elsoudany
  1. 1M. Aboul Saoud 6.5
  2. 4H. Hussein ▼ 73'
  3. 21I. Abdellah ▼ 59' 7.2
  4. 3M. Hamed 5.9
  5. 24N. Hesham 6.7
  6. 44A. Hawash ▼ 73' 6.2
  7. 14M. Gamal 6.3
  8. 31M. Adel 6.7
  9. 28A. Ouled Behi ▼ 73' 6.2
  10. 32H. Faisal 7.0
  11. 25J. Ojera ▼ 79' 6.0

Dự bị 9

  1. 18M. Fawzi
  2. 19I. Al Kadi ▲ 59' 6.5
  3. 10S. Naguib ▲ 73' 6.9
  4. 26Kahraba ▲ 73' 6.5
  5. 13M. Hozian
  6. 74M. Abdelnasser ▲ 79' 6.3
  7. 99H. Mohamed
  8. 9M. Salim ▲ 73' 7.5
  9. 12O. El Wahsh
Al Ahly SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jess Thorup
  1. 31O. Shobeir 7.0
  2. 28K. Fouad ▼ 9' 6.6
  3. 21H. Reyad 7.2
  4. 6Y. Ibrahim 7.0
  5. 20Y. Belammari 6.5
  6. 7Trezeguet ▼ 81' 7.7
  7. 13M. Attia ▼ 81' 6.9
  8. 22E. Ashour 8.3
  9. 23A. Dieng ▼ 66' 6.3
  10. 27M. Otaka 6.2
  11. 25Zizo ▼ 66' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. El Shenawy
  2. 10M. Sherif
  3. 29T. Mohamed
  4. 14H. El Shahat ▲ 81' 5.9
  5. 24A. Eid ▲ 9' 6.2
  6. 4A. Ramadan
  7. 17A. Bencharki ▲ 66' 7.2
  8. 5M. Ben Romdhane ▲ 66' 6.9
  9. 36A. Kouka ▲ 81' 6.3

Thống kê

123
300
31%Kiểm soát bóng69%
12Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
3Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
212Chuyền bóng495
127Chuyền chính xác401
60%Chính xác chuyền81%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu39
28Ghi được59
31Thủng lưới33
0.85Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu