Al Ahly SC vs El Mokawloon
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 4-0 El Mokawloon tại Premier League, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 6, hòa 4, El Mokawloon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 23
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- LWWWD Al Ahly SC
- WLLWD El Mokawloon
- 14' Wessam Abou Ali · Hussein El Shahat 1-0
- 35' Wessam Abou Ali · Rami Rabia 2-0
- HT2-0
- 46' Ahmed Alaa Eldin
- 46' ▲ A. Ifeoluwa ▼ J. Ojera
- 65' Wessam Abou Ali · Marwan Attia 3-0
- 72' ▲ Omar Kamal ▼ R. Slim
- 72' ▲ Khaled Abdel Fattah ▼ Mohamed Hany
- 72' ▲ P. Tau ▼ Wessam Abou Ali
- 72' ▲ Ahmed Abdelkader ▼ Hussein El Shahat
- 73' ▲ Mahmoud Shabrawy ▼ Omar Fathi Saviola
- 73' ▲ Mohanad Mohamed ▼ Mohamed Antar
- 77' P. Tau · Omar Kamal 4-0
- 80' ▲ Ossama El Nagar ▼ Amir Abed
- 81' ▲ Mohamed Ali ▼ Akram Tawfik
- 81' ▲ Mohamed Abdelnasser ▼ Mohamed Salem
- FT4-0
Đội hình
- 31Mostafa Shobeir 6.9
- 30Mohamed Hany ▼ 72' 7.2
- 6Yasser Ibrahim 7.2
- 5Rami Rabia ⇢ 7.6
- 28Karim Fouad 6.9
- 8Akram Tawfik ▼ 81' 7.2
- 13Marwan Attia ⇢ 8.0
- 22Emam Ashour 7.3
- 12R. Slim ▼ 72' 7.0
- 9Wessam Abou Ali ⚽3 ▼ 72' 9.5
- 14Hussein El Shahat ⇢ ▼ 72' 7.5
Dự bị 9
- 3Omar Kamal ▲ 72' 7.2
- 2Khaled Abdel Fattah ▲ 72' 6.6
- 10P. Tau ⚽ ▲ 72' 7.3
- 11Ahmed Abdelkader ▲ 72' 6.7
- 38Mohamed Ali ▲ 81' 6.7
- 41Ahmed Abdin
- 19Mohamed Magdi Kafsha
- 20Karim Nedved
- 25Mohamed El Shenawy
- 1Mahmoud Abou El Saoud 5.7
- 2Amir Abed ▼ 80' 6.3
- 20Ahmed Alaa Eldin 6.2
- 21F. Kabore 6.9
- 23J. Ochaya 5.9
- 4Ahmed El Shimi 6.5
- 19Mohamed Magli 6.2
- 10Omar Fathi Saviola ▼ 73' 6.5
- 6J. Ojera ▼ 46' 6.5
- 9Mohamed Salem ▼ 81' 6.5
- 25Mohamed Antar ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 33A. Ifeoluwa ▲ 46' 6.3
- 12Mahmoud Shabrawy ▲ 73' 6.3
- 77Mohanad Mohamed ▲ 73' 6.3
- 3Ossama El Nagar ▲ 80' 6.6
- 31Mohamed Abdelnasser ▲ 81' 6.2
- 5Louay Wael
- 41Mahmoud Abou El Fettouh
- 22Ahmed Abdulaziz Mody
- 16Amer Amer
Thống kê
00⚑6
⚑210
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm0
6Trúng đích0
8Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Cứu thua2
552Chuyền bóng303
475Chuyền chính xác217
86%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu37
101Ghi được33
35Thủng lưới60
1.94Bàn thắng mỗi trận0.89
26Giữ sạch lưới2
29Trên 2.5 bàn16
57Hiệp hai17