El Mokawloon vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 1-2 Al Ahly SC tại Premier League, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 0, hòa 4, Al Ahly SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 6
- Phong độ
- WLLWD El Mokawloon
- LWWWD Al Ahly SC
- 20' Ahmed Fawzi
- 42' Ahmed Alaa Eldin
- 45'+4 0-1 Taher Mohamed · Mohamed Magdi Kafsha
- HT0-1
- 53' Ahmed Nabil Koka
- 56' ▲ Mahmoud Wadi ▼ Abdelrahman Khaled Gebna
- 56' ▲ El Habib Hassan ▼ Ahmed Fawzi
- 63' ▲ Karim Fouad ▼ Ahmed Abdelkader
- 63' ▲ A. Dieng ▼ Mohamed Magdi Kafsha
- 76' Ammar Hamdy
- 84' 0-2 Mohamed Hany · Emam Ashour
- 86' ▲ Mohanad Mohamed ▼ Ammar Hamdi
- 86' ▲ Ahmed Eid ▼ Louay Wael
- 86' ▲ P. Tau ▼ Emam Ashour
- 89' J. Ochaya11m 1-2
- 90'+3 ▲ Amir Abed ▼ Mohamed Shawky Gharib
- FT1-2
Đội hình
- 1Mahmoud Abou El Saoud 6.3
- 20Ahmed Alaa Eldin 6.5
- 21F. Kabore 6.5
- 5Louay Wael ▼ 86' 6.3
- 22Mohamed Shawky Gharib ▼ 90' 6.3
- 4Ahmed El Shimi 6.7
- 8Ahmed Fawzi ▼ 56' 6.5
- 23J. Ochaya ⚽ 6.9
- 27Ammar Hamdi ▼ 86' 6.3
- 14Abdelrahman Khaled Gebna ▼ 56' 6.3
- 7M. Niass 6.3
Dự bị 9
- 29Mahmoud Wadi ▲ 56' 6.6
- 17El Habib Hassan ▲ 56' 6.6
- 77Mohanad Mohamed ▲ 86' 7.0
- 26Ahmed Eid ▲ 86' 6.3
- 2Amir Abed ▲ 90'
- 13Mohamed Hozian
- 12Islam Abdelnaim
- 3I. Boubekeur
- 16Amer Amer
- 31Mostafa Shobeir 6.9
- 30Mohamed Hany ⚽ 8.2
- 6Yasser Ibrahim 6.9
- 24Mohamed Abdelmonem 6.6
- 33Karim El Debes 7.0
- 29Taher Mohamed ⚽ 7.7
- 22Emam Ashour ⇢ ▼ 86' 7.2
- 36Ahmed Koka 7.2
- 19Mohamed Magdi Kafsha ⇢ ▼ 63' 7.3
- 11Ahmed Abdelkader ▼ 63' 6.6
- 27A. Modeste 6.9
Dự bị 9
- 28Karim Fouad ▲ 63' 6.2
- 15A. Dieng ▲ 63' 6.0
- 10P. Tau ▲ 86'
- 18M. Dhaoui
- 20Karim Nedved
- 37Mostafa Makhlouf
- 5Rami Rabia
- 2Khaled Abdel Fattah
- 9Salah Mohsen
Thống kê
03⚑2
⚑210
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm12
2Trúng đích3
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc2
20Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
297Chuyền bóng516
202Chuyền chính xác422
68%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu52
33Ghi được101
60Thủng lưới35
0.89Bàn thắng mỗi trận1.94
2Giữ sạch lưới26
16Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai57