Ceramica Cleopatra
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Future FC

Ceramica Cleopatra vs Future FC

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 2-0 Future FC tại Premier League, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 3, hòa 2, Future FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Phong độ
LWWWW Ceramica Cleopatra
DWLWW Future FC
  1. 6' S. Awujoola · Bobo 1-0
  2. 23' Mohamed Sabry
  3. 42' Ahmed Ramadan
  4. HT1-0
  5. 46' A. Eba M. Ephson
  6. 59' S. El Eraki S. Awujoola
  7. 60' Samir El Eraki
  8. 63' A. Belhadji 2-0
  9. 64' A. Mostafa M. Sabry
  10. 68' A. R. Rizk A. Youssef
  11. 69' Tito M. Mosaad
  12. 76' N. Ragab Bobo
  13. 77' F. El Henawy N. Gradisar
  14. 80' Ghanam Mohamed
  15. 81' A. Zaazaa G. Mohamed
  16. 86' A. El Solia A. Belhadji
  17. 86' A. Shika M. Otaka
  18. FT2-0

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 7.6
  2. 2A. Hany 7.6
  3. 4Beckham 7.2
  4. 24J. Arthur 7.5
  5. 27H. El Sayed 7.4
  6. 28K. Amr 7.2
  7. 10A. Belhadji ▼ 86' 8.2
  8. 29M. Otaka ▼ 86' 7.3
  9. 77Bobo ▼ 76' 7.7
  10. 11S. Awujoola ▼ 59'
  11. 9N. Gradisar ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 23M. Alaa
  2. 5N. Ragab ▲ 76'
  3. 8A. Magdy
  4. 32F. El Henawy ▲ 77' 6.8
  5. 66M. El Maghraby
  6. 17A. El Solia ▲ 86'
  7. 22K. Al Nabris
  8. 25A. Shika ▲ 86'
  9. 15S. El Eraki ▲ 59' 6.3
Future FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Amine Benhachem
  1. 99M. Makhlouf 7.7
  2. 77A. Fawzi 6.5
  3. 3Sharkia
  4. 20M. El Halawani 6.8
  5. 11W. Mostafa 6.7
  6. 9M. Mamdouh 6.3
  7. 12A. Youssef ▼ 68' 6.4
  8. 8M. Sabry ▼ 64' 5.8
  9. 19M. Mosaad ▼ 69' 6.1
  10. 27G. Mohamed ▼ 81' 6.2
  11. 29M. Ephson ▼ 46' 6.0

Dự bị 9

  1. 18M. El Zanfaly
  2. 4K. Reda
  3. 5T. Mohamed
  4. 33H. Marcelo
  5. 14A. Mostafa ▲ 64' 6.0
  6. 88A. R. Rizk ▲ 68' 6.2
  7. 22A. Zaazaa ▲ 81' 5.9
  8. 38A. Eba ▲ 46' 6.3
  9. 90Tito ▲ 69'

Thống kê

025
320
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm14
7Trúng đích4
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
543Chuyền bóng336
489Chuyền chính xác285
90%Chính xác chuyền85%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
5 9 - 3 +6 13
2
Ceramica Cleopatra
5 10 - 3 +7 12
3
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
4
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
5
Future FC
5 7 - 4 +3 10
6
Al Ittihad
5 6 - 3 +3 10
7
El Mokawloon
5 6 - 5 +1 7
8
El Geish
5 5 - 5 0 7
9
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
10
AL Masry
5 5 - 7 -2 6
11
National Bank of Egypt
5 4 - 7 -3 6
12
Wadi Degla
5 4 - 5 -1 5
13
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Smouha SC
5 1 - 4 -3 4
17
Abu Qair Semad
5 1 - 8 -7 3
18
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
19
Asyut Petrol
5 1 - 5 -4 2
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

5Trận đấu5
10Ghi được7
3Thủng lưới4
2Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn1
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu