Ceramica Cleopatra vs Future FC
Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 0-1 Future FC tại Premier League, 19 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 3, hòa 2, Future FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 26
- Phong độ
- LWWWW Ceramica Cleopatra
- DWLWW Future FC
- 9' Ahmed Ramadan
- 12' 0-1 A. El Ouadi11m
- 15' Ragab Nabil
- 24' Khaled Reda
- 40' Ghanam Mohamed
- 45' ▲ Khaled Sobhy ▼ Ahmed Hany
- HT0-1
- 58' ▲ Ahmed Atef ▼ A. El Ouadi
- 58' ▲ Mohamed Farouk ▼ K. Drammeh
- 58' ▲ Mohamed Nosseir ▼ Khaled Reda
- 62' ▲ F. Akem ▼ Abdel Rahman Ramadan
- 64' Mahmoud Rizk
- 73' ▲ Ali Zaazaa ▼ Mohamed Sadek
- 78' ▲ Marwan Osman ▼ A. Kendouci
- 78' ▲ J. Ebuka ▼ S. Ougola
- 78' ▲ Ahmed El Armouty ▼ Ibrahim Mohamed
- 79' Mohamed Nosseir
- 79' ▲ Mohamed Rabia ▼ A. Eba
- 89' Ahmed Ramadan
- 89' Ahmed Ramadan
- 90'+6 Marwan Osman
- FT0-1
Đội hình
- 1Mohamed Bassam 7.3
- 2Ahmed Hany ▼ 45' 6.3
- 5Ragab Nabil 6.3
- 17Ahmed Ramadan ▼ 62' 6.2
- 22Abdel Rahman Ramadan ▼ 62' 6.6
- 20Mohamed Ibrahim 7.2
- 11A. Kendouci ▼ 78' 6.9
- 12Ibrahim Mohamed ▼ 78' 6.6
- 10Ahmed Belhadji 7.3
- 9Ahmed Yasser Rayan 7.3
- 8S. Ougola ▼ 78' 7.0
Dự bị 9
- 4Khaled Sobhy ▲ 45' 6.6
- 7F. Akem ▲ 62' 6.6
- 29Marwan Osman ▲ 78' 6.9
- 18J. Ebuka ▲ 78' 6.7
- 25Ahmed El Armouty ▲ 78' 6.7
- 6Saad Samir
- 16Ali El Gabry
- 72Nour Alaa El Din
- 14Mohamed Toni
- 16Mahmoud Gennesh 7.6
- 21Mahmoud Shaaban 7.3
- 4Mahmoud Rezk 7.2
- 24Khaled Reda ▼ 58' 6.6
- 13J. Ngwem 7.3
- 27Ghanam Mohamed 7.0
- 6Ali Elfeel 7.2
- 28Mohamed Sadek ▼ 73' 6.3
- 22A. El Ouadi ⚽ ▼ 58' 7.9
- 38A. Eba ▼ 79' 6.7
- 33K. Drammeh ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 30Ahmed Atef ▲ 58' 6.6
- 17Mohamed Farouk ▲ 58' 6.5
- 12Mohamed Nosseir ▲ 58' 6.7
- 19Ali Zaazaa ▲ 73' 6.2
- 26Mohamed Rabia ▲ 79' 6.6
- 3H. Barry
- 11Tarek Taha
- 1Mahmoud Hamdy
- 2Bassem Ali
Thống kê
13⚑12
⚑240
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm5
4Trúng đích3
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
12Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
426Chuyền bóng299
318Chuyền chính xác201
75%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu47
63Ghi được56
45Thủng lưới37
1.58Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai25