Future FC vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: Future FC 1-1 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 14 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 4, hòa 2, Ceramica Cleopatra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 9
- Sân vận động
- WE Al-Ahly Stadium, Cairo
- Phong độ
- DWLWW Future FC
- LWWWW Ceramica Cleopatra
- 17' Marwan Mohsen · Omar Kamal 1-0
- 26' Sodiq Awujoola
- 29' Marwan Mohsen
- HT1-0
- 46' Mohamed Sadek
- 46' ▲ Mohamed Antar ▼ Mahmoud Zalaka
- 46' ▲ Ahmed El Armouty ▼ Mohamed Metwaly Canaria
- 61' ▲ Ali Zaazaa ▼ Hesham Balaha
- 61' ▲ Ahmed Atef ▼ Marwan Mohsen
- 67' ▲ J. Ebuka ▼ Mohamed Toni
- 68' ▲ B. Martins ▼ A. El Ouadi
- 74' Mohamed Antar
- 78' Mahmoud Genesh
- 78' Ahmed Ramadan
- 81' ▲ Mohamed Rabia ▼ Mohamed Sadek
- 90'+9 Ahmed El Armouty
- 90'+9 ▲ Abdel Rahman Ramadan ▼ Ahmed Yasser Rayan
- 90'+1 ▲ S. Amadi ▼ S. Ougola
- 90'+4 1-1 Mohamed Shokry · Mohamed Ibrahim
- FT1-1
Đội hình
- 16Mahmoud Gennesh 6.9
- 2Bassem Ali 6.9
- 6Ali Elfeel 7.3
- 5Mohamed Abdel Salam 6.9
- 7Omar Kamal ⇢ 8.2
- 27Ghanam Mohamed 6.9
- 28Mohamed Sadek ▼ 81' 6.9
- 22A. El Ouadi ▼ 68' 6.9
- 17Mohamed Farouk 7.2
- 29Hesham Balaha ▼ 61' 7.2
- 9Marwan Mohsen ⚽ ▼ 61' 7.2
Dự bị 9
- 19Ali Zaazaa ▲ 61' 6.6
- 30Ahmed Atef ▲ 61' 6.2
- 31B. Martins ▲ 68' 6.9
- 26Mohamed Rabia ▲ 81' 7.0
- 21Mahmoud Shaaban
- 1Mahmoud Hamdy
- 33K. Drammeh
- 14Mohamed Mahmoud
- 18Omar El Said
- 1Mohamed Bassam 6.3
- 2Ahmed Hany 6.9
- 26J. Arthur 6.3
- 17Ahmed Ramadan 7.2
- 3Mohamed Shokry ⚽ 8.3
- 14Mohamed Toni ▼ 67' 6.6
- 19Mohamed Metwaly Canaria ▼ 46' 6.2
- 20Mohamed Ibrahim ⇢ 7.3
- 30S. Ougola ▼ 90' 7.0
- 9Ahmed Yasser Rayan ▼ 90' 6.9
- 15Mahmoud Zalaka ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 10Mohamed Antar ▲ 46' 6.9
- 25Ahmed El Armouty ▲ 46' 6.6
- 18J. Ebuka ▲ 67' 6.2
- 22Abdel Rahman Ramadan ▲ 90'
- 40S. Amadi ▲ 90' 6.7
- 4Khaled Sobhy
- 27Islam Al Mazayen
- 8Mahmoud Nabil
- 16Ali El Gabry
Thống kê
03⚑7
⚑1120
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm18
1Trúng đích2
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
7Phạt góc11
2Việt vị0
11Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
1Cứu thua0
369Chuyền bóng514
283Chuyền chính xác428
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu40
56Ghi được63
37Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai29