Ceramica Cleopatra
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Future FC

Ceramica Cleopatra vs Future FC

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 2-0 Future FC tại Premier League, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 3, hòa 2, Future FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 8
Phong độ
LWWWW Ceramica Cleopatra
LDWLW Future FC
  1. 10' Mohamed Desouki
  2. 22' K. El Debes H. El Sayed
  3. 44' Islam Issa
  4. HT0-0
  5. 49' Fagrie Lakay
  6. 61' F. Okenabirhie M. Mosaad
  7. 63' Ahmed Youssef
  8. 65' A. Rashdan A. Zaazaa
  9. 66' R. Nabil 1-0
  10. 71' S. Ougola · F. Lakay 2-0
  11. 74' Karim Nedved A. Belhadji
  12. 83' Amr El-Solia
  13. 83' I. Mohamed S. Ougola
  14. 83' F. Walid A. Eba
  15. 83' R. El Metwaly A. Youssef
  16. 83' A. Redjem M. Mamdouh
  17. FT2-0

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 6.7
  2. 27H. El Sayed ▼ 22' 7.0
  3. 5R. Nabil 8.7
  4. 6S. Samir 6.9
  5. 21M. Adel 6.6
  6. 17A. El Solia 7.5
  7. 10A. Belhadji ▼ 74' 6.3
  8. 7I. Issa 6.9
  9. 19A. Mukka 6.5
  10. 23F. Lakay 6.2
  11. 11S. Ougola ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 1Koko
  2. 15K. Abdelfattah
  3. 26O. El Gazar
  4. 4Karim Nedved ▲ 74' 6.7
  5. 14I. Mohamed ▲ 83' 6.3
  6. 20M. Sadek
  7. 29M. Otaka
  8. 33K. El Debes ▲ 22' 7.7
  9. 97A. Samir
Future FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Magdy Abdel Aaty
  1. 1Gabaski
  2. 77A. Fawzi 6.2
  3. 4M. Rizk 6.7
  4. 6A. Elfil 6.2
  5. 3M. Desouki 6.7
  6. 22A. Zaazaa ▼ 65' 6.3
  7. 12A. Youssef ▼ 83' 6.7
  8. 27G. Mohamed 6.7
  9. 35M. Mamdouh ▼ 83' 6.3
  10. 19M. Mosaad ▼ 61' 6.5
  11. 38A. Eba ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 37M. Makhlouf
  2. 5T. Mohamed
  3. 21M. Shaaban
  4. 66A. Rashdan ▲ 65'
  5. 7F. Walid ▲ 83' 6.5
  6. 20E. Hamdi
  7. 33R. El Metwaly ▲ 83' 6.9
  8. 9F. Okenabirhie ▲ 61' 6.3
  9. 28A. Redjem ▲ 83' 6.3

Thống kê

024
220
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm8
5Trúng đích0
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị4
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
411Chuyền bóng308
340Chuyền chính xác238
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

28Trận đấu33
37Ghi được26
25Thủng lưới34
1.32Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu