Masr
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahly SC

Masr vs Al Ahly SC

Tỷ số chung cuộc: Masr 0-2 Al Ahly SC tại Premier League, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Masr thắng 0, hòa 1, Al Ahly SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DDLWW Masr
WLWWW Al Ahly SC
  1. 21' 0-1 A. Bencharki · M. Ateya
  2. 24' Ali Mahmoud
  3. HT0-1
  4. 46' R. Khalil Messi
  5. 46' M. Hajij M. Ezz
  6. 61' 0-2 T. Mohamed
  7. 62' A. Reda A. Mahmoud
  8. 62' S. Benjdida T. Mohamed
  9. 63' Taher Mohamed
  10. 65' Abdallah Bakri
  11. 67' M. Ibrahim Abdelrahman El Sakran
  12. 77' O. El Saaiy Zizo
  13. 83' F. Walid Mahmoud Sayed Okaa
  14. 86' A. Gouda M. Hussein
  15. 86' H. El Shahat M. Bakrar
  16. 86' A. Abdallah A. Bencharki
  17. FT0-2

Đội hình

Masr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mohamed Shawky
  1. 1A. Lotfi 6.7
  2. 23T. Alaa 6.3
  3. 2M. Hussein ▼ 86' 6.9
  4. 3A. Bakri 6.5
  5. 26M. Rabia 6.3
  6. 18Ahmed El Sageery 7.2
  7. 10M. Saad 6.3
  8. 19M. Ezz ▼ 46' 6.6
  9. 74Mahmoud Sayed Okaa ▼ 83' 6.2
  10. 14Messi ▼ 46' 6.0
  11. 11Abdelrahman El Sakran ▼ 67' 7.3

Dự bị 9

  1. 16M. Mazzika
  2. 15S. Ibrahim
  3. 24A. Gouda ▲ 86' 6.6
  4. 73W. Nabhan
  5. 33M. Ibrahim ▲ 67' 7.0
  6. 22M. Bolbol
  7. 30F. Walid ▲ 83' 6.5
  8. 7R. Khalil ▲ 46' 6.2
  9. 72M. Hajij ▲ 46' 6.3
Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hussein Ammouta
  1. 31O. Shobeir 7.7
  2. 30M. Hany 7.5
  3. 5H. Reyad 7.7
  4. 26A. El Gazar 7.2
  5. 36A. Kouka 6.9
  6. 21A. Mahmoud ▼ 62' 6.9
  7. 13M. Ateya 7.2
  8. 7T. Mohamed ▼ 62' 8.2
  9. 25Zizo ▼ 77' 6.3
  10. 17A. Bencharki ▼ 86' 7.3
  11. 10M. Bakrar ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 1M. El Shenawy
  2. 6Y. Ibrahim
  3. 28K. Fouad
  4. 2Y. Marei
  5. 15O. El Saaiy ▲ 77' 6.5
  6. 8A. Reda ▲ 62' 7.0
  7. 14H. El Shahat ▲ 86' 6.9
  8. 9S. Benjdida ▲ 62' 6.2
  9. 27A. Abdallah ▲ 86' 6.7

Thống kê

013
410
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm17
3Trúng đích7
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
407Chuyền bóng440
339Chuyền chính xác375
83%Chính xác chuyền85%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyramids FC
3 6 - 0 +6 9
2
Al Ahly SC
3 6 - 2 +4 9
3
Zamalek SC
3 5 - 1 +4 7
4
El Geish
4 5 - 4 +1 7
5
Al Ittihad
4 4 - 3 +1 7
6
Ceramica Cleopatra
3 6 - 3 +3 6
7
AL Masry
3 4 - 3 +1 6
8
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
9
Wadi Degla
3 3 - 1 +2 5
10
Future FC
3 3 - 3 0 4
11
Masr
3 1 - 2 -1 4
12
El Mokawloon
3 3 - 4 -1 3
13
Abu Qair Semad
3 1 - 4 -3 3
14
National Bank of Egypt
3 1 - 4 -3 3
15
El Gouna FC
3 2 - 3 -1 2
16
Asyut Petrol
4 1 - 3 -2 2
17
Petrojet
3 4 - 6 -2 1
18
Smouha SC
3 0 - 2 -2 1
19
Enppi
3 3 - 6 -3 1
20
Ghazl El Mehalla
3 0 - 5 -5 1

So sánh

4Trận đấu4
5Ghi được7
2Thủng lưới4
1.25Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu