Al Ahly SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Masr

Al Ahly SC vs Masr

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 1-1 Masr tại Premier League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 4, hòa 1, Masr thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 20
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
WLWWW Al Ahly SC
DDLWW Masr
  1. 10' 0-1 M. Saad · M. Saber
  2. 38' Maata Magassa
  3. HT0-1
  4. 51' Trezeguet M. Ben Romdhane
  5. 51' H. El Shahat T. Mohamed
  6. 54' Tariq Alaa
  7. 55' Messi Abdelrahman El Sakran
  8. 55' A. Gamal M. Saber
  9. 62' Maata Magassa
  10. 69' Zizo A. Bencharki
  11. 74' Mohamed Rabia
  12. 74' A. Fathy T. Alaa
  13. 82' M. Sherif M. Otaka
  14. 86' H. Alaa M. Magassa
  15. 86' Z. El Sayed M. Rabia
  16. 89' Yasser Ibrahim
  17. 89' Trezeguet 1-1
  18. 90'+5 Ahmed Castelo
  19. 90'+1 Abdallah Bakri
  20. 90'+1 Ahmed Adel
  21. 90'+1 Ali Lotfi
  22. FT1-1

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jess Thorup
  1. 1M. El Shenawy 6.2
  2. 30M. Hany 7.5
  3. 21H. Reyad 7.5
  4. 6Y. Ibrahim 7.3
  5. 20Y. Belammari 6.6
  6. 5M. Ben Romdhane ▼ 51' 6.5
  7. 13M. Attia 7.6
  8. 22E. Ashour 7.5
  9. 29T. Mohamed ▼ 51' 7.2
  10. 27M. Otaka ▼ 82' 6.5
  11. 17A. Bencharki ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 31O. Shobeir
  2. 10M. Sherif ▲ 82' 6.5
  3. 7Trezeguet ▲ 51' 8.2
  4. 14H. El Shahat ▲ 51' 7.2
  5. 23A. Dieng
  6. 4A. Ramadan
  7. 25Zizo ▲ 69' 7.7
  8. 28K. Fouad
  9. 36A. Kouka
Masr Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mohamed Shawky
  1. 1A. Lotfi 8.9
  2. 23T. Alaa ▼ 74' 7.3
  3. 3A. Bakri 7.0
  4. 5A. Tarek 6.6
  5. 24M. Rabia ▼ 86' 7.0
  6. 88Kabaka 6.3
  7. 18Ahmed El Sageery 6.9
  8. 37M. Magassa ▼ 86' 6.5
  9. 11M. Saad 7.5
  10. 17Abdelrahman El Sakran ▼ 55' 6.3
  11. 77M. Saber ▼ 55' 6.7

Dự bị 9

  1. 16M. Mazzika
  2. 9A. Atef
  3. 20H. Alaa ▲ 86' 6.3
  4. 25Z. El Sayed ▲ 86'
  5. 14Messi ▲ 55' 6.3
  6. 7R. Khalil
  7. 22M. Bah
  8. 30A. Gamal ▲ 55' 6.5
  9. 4A. Fathy ▲ 74'

Thống kê

0111
070
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm4
8Trúng đích2
13Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
11Phạt góc0
4Việt vị1
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng7
1Cứu thua7
1.54Bàn thắng ngăn chặn1.54
555Chuyền bóng316
462Chuyền chính xác222
83%Chính xác chuyền70%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

39Trận đấu33
59Ghi được39
33Thủng lưới31
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu