Masr
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahly SC

Masr vs Al Ahly SC

Tỷ số chung cuộc: Masr 0-1 Al Ahly SC tại Premier League, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Masr thắng 0, hòa 1, Al Ahly SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Phong độ
DDLWW Masr
WLWWW Al Ahly SC
  1. 11' 0-1 Taher Mohamed · Omar Kamal
  2. 15' Hamdy Alaa
  3. 39' Ali Lotfi
  4. HT0-1
  5. 51' Marwan Attia
  6. 63' Mohamed Ashraf Hamdy Alaa
  7. 63' Shady Hussein Dilson
  8. 63' M. Magassa Mostafa Zico
  9. 64' Amr El Soleya Rami Rabia
  10. 72' Ahmed Adel Messi Sameh Ibrahim
  11. 72' Kahraba Wessam Abou Ali
  12. 73' Akram Tawfik Emam Ashour
  13. 81' R. Ahmed Abdelrahman El Banouby
  14. 85' Mohamed El-Shenawy
  15. 90'+4 Taher Mohamed
  16. 90'+3 P. Tau Hussein El Shahat
  17. FT0-1

Đội hình

Masr Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Magdy Abdel Aaty
  1. 1Aly Lotfy 6.2
  2. 30Ali Gamal 7.0
  3. 24Mohamed Ismail 7.2
  4. 12Mostafa Al Aash 6.9
  5. 15Sameh Ibrahim ▼ 72' 6.5
  6. 18Ahmed El Saghiri 7.0
  7. 17Abdelrahman El Banouby ▼ 81' 7.0
  8. 20Hamdy Alaa ▼ 63' 6.7
  9. 7Mostafa Saad 7.2
  10. 13Dilson ▼ 63' 6.6
  11. 10Mostafa Zico ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 21Mohamed Ashraf ▲ 63' 6.7
  2. 9Shady Hussein ▲ 63' 6.3
  3. 37M. Magassa ▲ 63' 6.5
  4. 14Ahmed Adel Messi ▲ 72' 6.5
  5. 27R. Ahmed ▲ 81' 6.6
  6. 16Amr Hossam
  7. 19Abdel Rahman Emad
  8. 5Ahmed Tarek
  9. 8Ahmed Abdel Naby
Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Koller
  1. 1Mohamed El Shenawy 6.9
  2. 3Omar Kamal 7.9
  3. 2Khaled Abdel Fattah 7.2
  4. 5Rami Rabia ▼ 64' 6.9
  5. 18Y. Attiat Allah 7.0
  6. 13Marwan Attia 7.0
  7. 36Ahmed Koka 6.6
  8. 29Taher Mohamed 7.6
  9. 22Emam Ashour ▼ 73' 7.0
  10. 14Hussein El Shahat ▼ 90' 6.9
  11. 9Wessam Abou Ali ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 17Amr El Soleya ▲ 64' 6.9
  2. 7Kahraba ▲ 72' 6.2
  3. 8Akram Tawfik ▲ 73' 6.5
  4. 10P. Tau ▲ 90'
  5. 23Omar El Saeey
  6. 19Mohamed Magdi Kafsha
  7. 4Youssef Ayman
  8. 31Mostafa Shobeir
  9. 12R. Slim

Thống kê

020
830
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm9
1Trúng đích1
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
0Phạt góc8
1Việt vị3
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
390Chuyền bóng492
307Chuyền chính xác405
79%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

31Trận đấu45
31Ghi được86
30Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới22
10Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu