Al Ittihad
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Ceramica Cleopatra

Al Ittihad vs Ceramica Cleopatra

Tỷ số chung cuộc: Al Ittihad 1-3 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ittihad thắng 2, hòa 4, Ceramica Cleopatra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Phong độ
DDLWW Al Ittihad
LLWWW Ceramica Cleopatra
  1. 24' I. Mohamed K. Amr
  2. 39' Hema Mohamed
  3. 45'+3 Isaac Saviour
  4. 45' 0-1 A. Belhadji
  5. HT0-1
  6. 46' M. Tony A. Atef
  7. 46' S. El Eraki S. Awujoola
  8. 52' N. Ragab
  9. 56' N. Alaa Y. Wahid
  10. 63' M. Fakhri K. Semakula
  11. 63' P. Phiri J. Arumala
  12. 64' 0-2 M. Otaka · Bobo
  13. 67' Mido Mostafa
  14. 77' H. Hassan · N. Alaa 1-2
  15. 79' 1-3 N. Gradisar · Beckham
  16. 82' F. El Henawy Bobo
  17. 82' E. S. Shika M. N. Gradisar
  18. 83' J. Ebuka S. Isaac
  19. FT1-3

Đội hình

Al Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hamza El Gamal
  1. 1S. Soliman 6.9
  2. 24M. Awad 5.9
  3. 7M. Mostafa 6.7
  4. 5M. Ibrahim 6.2
  5. 30K. Mosaad 6.6
  6. 23S. Isaac ▼ 83' 6.3
  7. 44K. Semakula ▼ 63' 7.0
  8. 11Y. Wahid ▼ 56' 6.5
  9. 37A. Atef ▼ 46' 6.3
  10. 80J. Arumala ▼ 63' 6.2
  11. 10H. Hassan 7.7

Dự bị 9

  1. 31A. El Gabry
  2. 4I. Abdellah
  3. 12M. Sherif
  4. 8M. Tony ▲ 46' 6.7
  5. 14M. Fakhri ▲ 63' 7.0
  6. 25M. Emad
  7. 35P. Phiri ▲ 63' 6.3
  8. 18J. Ebuka ▲ 83' 6.5
  9. 22N. Alaa ▲ 56' 6.7
Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 6.3
  2. 2A. Hany 6.6
  3. 4Beckham 7.0
  4. 24J. Arthur 6.7
  5. 27H. El Sayed 6.3
  6. 28K. Amr ▼ 24' 6.3
  7. 10A. Belhadji 8.2
  8. 29M. Otaka 8.3
  9. 77Bobo ▼ 82' 6.3
  10. 11S. Awujoola ▼ 46' 6.5
  11. 9N. Gradisar ▼ 82' 7.5

Dự bị 9

  1. 23M. Alaa
  2. 5N. Ragab ▲ 52'
  3. 8A. Magdy
  4. 32F. El Henawy ▲ 82' 6.9
  5. 66M. El Maghraby
  6. 14I. Mohamed ▲ 24' 6.6
  7. 22K. Al Nabris
  8. 25E. S. Shika M. ▲ 82' 6.3
  9. 15S. El Eraki ▲ 46' 7.0

Thống kê

022
610
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm14
4Trúng đích7
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
2Phạt góc6
3Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
319Chuyền bóng505
229Chuyền chính xác411
72%Chính xác chuyền81%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
2
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
3
Al Ahly SC
4 7 - 3 +4 10
4
Ceramica Cleopatra
4 8 - 3 +5 9
5
El Geish
4 5 - 4 +1 7
6
Future FC
4 5 - 4 +1 7
7
Al Ittihad
4 4 - 3 +1 7
8
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
9
AL Masry
4 5 - 5 0 6
10
National Bank of Egypt
4 4 - 5 -1 6
11
Wadi Degla
4 4 - 3 +1 5
12
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
13
El Mokawloon
4 4 - 5 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Abu Qair Semad
4 1 - 6 -5 3
17
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
18
Asyut Petrol
4 1 - 3 -2 2
19
Smouha SC
4 0 - 4 -4 1
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

4Trận đấu4
4Ghi được8
3Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu