Ceramica Cleopatra vs Al Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 5-0 Al Ittihad tại Premier League, 14 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 4, hòa 4, Al Ittihad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 24
- Sân vận động
- New Suez Stadium, Suez
- Trọng tài
- Mohamed El Atabani
- Phong độ
- LLWWW Ceramica Cleopatra
- DDLWW Al Ittihad
- 6' Mahmoud Nabil · Sherif Dabo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ahmed Elkalamawy ▼ Hisham Saleh
- 52' ▲ Mabululo ▼ S. Simporé
- 61' ▲ Abdel Rahman Ramadan ▼ Saleh Gomaa
- 62' Mostafa Saad 2-0
- 66' Kwame Bonsu
- 67' Shady Hussein · Mostafa Saad 3-0
- 69' ▲ Ahmed Nabil Manga ▼ Sabri Rahil
- 70' ▲ Hamza Magdi ▼ Shady Hussein
- 70' ▲ Karim El Deeb ▼ M. Salifu
- 73' Mahmoud Shabana
- 74' Sherif Dabo11m 4-0
- 76' ▲ Basem Morsy ▼ Sherif Dabo
- 77' Hamza Magdi · Basem Morsy 5-0
- 78' Mahmoud Nabil
- 81' ▲ Sobhi Soliman ▼ Ahmed Yehia
- 90'+3 Ibrahim Hassan
- FT5-0
Đội hình
- 16Amer Amer
- 26S. Touka
- 4Mahmoud El Badry
- 12Ahmed Mohsen
- 15Saleh Gomaa ▼ 61'
- 7Mus'ab Al Battat
- 30K. Bonsu
- 11Sherif Dabo ▼ 76'
- 8Mahmoud Nabil
- 80Mostafa Saad
- 10Shady Hussein ▼ 70'
Dự bị 9
- 24Abdel Rahman Ramadan ▲ 61'
- 35Hamza Magdi ▲ 70'
- 9Basem Morsy ▲ 76'
- 3Khaled Sobhy
- 1Mahmoud Shokri
- 40Hossam Mohamed
- 88Marwan Osman
- 2Alaa Atta
- 18W. Cobbinah
- 16Ahmed Yehia ▼ 81'
- 13El Sayed Salem
- 18M. Salifu ▼ 70'
- 4Mahmoud Shabana
- 6Sabri Rahil ▼ 69'
- 2Ibrahim Hassan
- 28S. Simporé ▼ 52'
- 10Khaled El Ghandour
- 20Marwan Attia
- 7Hisham Saleh ▼ 46'
- 27B. Boateng
Dự bị 9
- 14Ahmed Elkalamawy ▲ 46'
- 9Mabululo ▲ 52'
- 8Ahmed Nabil Manga ▲ 69'
- 17Karim El Deeb ▲ 70'
- 33Sobhi Soliman ▲ 81'
- 31Abdallah Naseeb
- 22Ahmed Rashed
- 34Abdel Ghani Mohamed
- 24Karim Yehia
Thống kê
02⚑3
⚑820
3Phạt góc8
2Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 29 | +33 | 77 | |
| 2 | 34 | 56 - 25 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 62 - 21 | +41 | 70 | |
| 4 | 34 | 27 - 24 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 44 - 45 | -1 | 47 | |
| 7 | 34 | 40 - 41 | -1 | 46 | |
| 8 | 34 | 21 - 22 | -1 | 42 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 41 | -1 | 38 | |
| 11 | 34 | 27 - 39 | -12 | 38 | |
| 12 | 34 | 30 - 31 | -1 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 26 - 37 | -11 | 36 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 33 - 56 | -23 | 33 | |
| 18 | 34 | 12 - 50 | -38 | 15 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
44Ghi được48
53Thủng lưới58
1.07Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai26