Ceramica Cleopatra
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Ittihad

Ceramica Cleopatra vs Al Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 1-1 Al Ittihad tại Premier League, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 4, hòa 4, Al Ittihad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 18
Phong độ
LLWWW Ceramica Cleopatra
DDLWW Al Ittihad
  1. 18' Khaled El Ghandour
  2. 30' Ahmed Yasser Rayan · Mohamed Ibrahim 1-0
  3. 32' 1-1 Amr Saleh · B. Boateng
  4. HT1-1
  5. 66' Benjamin Bernard Boateng
  6. 66' Ahmed Eid Abdel Naby Amr Saleh
  7. 66' V. Bekalé Aubame B. Boateng
  8. 66' Omar El Wahsh Ahmed Adel Messi
  9. 72' Marwan Osman S. Ougola
  10. 81' Mostafa Ibrahim
  11. 86' Belal El Sayed Khaled El Ghandour
  12. 87' Ibrahim Mohamed Ahmed Belhadji
  13. 87' Ahmed El Armouty Mohamed Ibrahim
  14. FT1-1

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ayman Al Ramadi
  1. 1Mohamed Bassam 6.7
  2. 2Ahmed Hany 7.0
  3. 5Ragab Nabil 6.5
  4. 17Ahmed Ramadan 7.2
  5. 22Abdel Rahman Ramadan 7.2
  6. 21Mohamed Adel 6.9
  7. 10Ahmed Belhadji ▼ 87' 6.9
  8. 20Mohamed Ibrahim ▼ 87' 7.9
  9. 9Ahmed Yasser Rayan 7.9
  10. 11A. Kendouci 6.6
  11. 8S. Ougola ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 29Marwan Osman ▲ 72' 6.7
  2. 12Ibrahim Mohamed ▲ 87' 6.6
  3. 25Ahmed El Armouty ▲ 87' 6.6
  4. 16Ali El Gabry
  5. 6Saad Samir
  6. 4Khaled Sobhy
  7. 7F. Akem
  8. 72Nour Alaa El Din
  9. 14Mohamed Toni
Al Ittihad Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tarek El Ashri
  1. 1El Mahdi Soliman 6.9
  2. 3Mostafa Ibrahim ▼ 87' 6.6
  3. 5S. Touka 6.9
  4. 30Islam Abou Salima 7.2
  5. 17Karim El Deeb 7.3
  6. 8Naser Naser 7.0
  7. 14Ahmed Adel Messi ▼ 66' 5.9
  8. 10Khaled El Ghandour ▼ 86' 6.9
  9. 24Amr Saleh ▼ 66' 7.5
  10. 27B. Boateng ▼ 66' 6.9
  11. 9Mabululu 6.9

Dự bị 9

  1. 28Ahmed Eid Abdel Naby ▲ 66' 6.3
  2. 39V. Bekalé Aubame ▲ 66' 6.9
  3. 12Omar El Wahsh ▲ 66' 6.7
  4. 25Belal El Sayed ▲ 86' 6.2
  5. 21Abdel Ghani Mohamed
  6. 22Sherif Reda
  7. 6Mahmoud Shabana
  8. 16Omar Salah
  9. 18M. Salifu

Thống kê

0011
430
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn2
11Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
615Chuyền bóng241
497Chuyền chính xác141
81%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
63Ghi được34
45Thủng lưới45
1.58Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu