Ceramica Cleopatra
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Al Ittihad

Ceramica Cleopatra vs Al Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 3-1 Al Ittihad tại Premier League, 21 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 4, hòa 4, Al Ittihad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 15
Phong độ
LLWWW Ceramica Cleopatra
DDLWW Al Ittihad
  1. 16' A. El Solia 1-0
  2. 31' Karim Nedved
  3. 31' Mahmoud Dunga
  4. 33' 1-1 Afsha11m
  5. 38' S. Awujoola · F. Lakay 2-1
  6. HT2-1
  7. 52' K. Amr F. M. Kouablan
  8. 60' N. Alaa M. Tony
  9. 66' Hussein Sayed
  10. 70' I. Mohamed Karim Nedved
  11. 70' M. Abdallah S. Awujoola
  12. 80' M. Abdallah · I. Issa 3-1
  13. 81' A. Liadi M. Shabana
  14. 81' Canaria K. Abdelfattah
  15. 85' O. Kamal A. Hany
  16. 85' K. El Debes H. El Sayed
  17. 85' A. Alaa A. Saleh
  18. 90'+7 Abdo Gouda
  19. FT3-1

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 6.3
  2. 2A. Hany ▼ 85' 6.6
  3. 6S. Samir 6.3
  4. 5N. Rajab
  5. 27H. El Sayed ▼ 85' 6.6
  6. 17A. El Solia 8.3
  7. 4Karim Nedved ▼ 70' 6.2
  8. 11S. Awujoola ▼ 70' 7.7
  9. 23F. Lakay 7.3
  10. 7I. Issa 7.5
  11. 9F. M. Kouablan ▼ 52' 6.2

Dự bị 9

  1. 13M. Tarek
  2. 3O. Kamal ▲ 85' 6.6
  3. 14I. Mohamed ▲ 70' 6.6
  4. 20M. Sadek
  5. 24J. Arthur
  6. 28K. Amr ▲ 52' 6.9
  7. 33K. El Debes ▲ 85' 6.7
  8. 37M. Abdallah ▲ 70' 7.0
  9. 19A. Mukka
Al Ittihad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tamer Mostafa
  1. 1S. Soliman 6.5
  2. 2K. Abdelfattah ▼ 81' 5.6
  3. 24A. Gouda 5.9
  4. 6M. Shabana ▼ 81' 6.0
  5. 7A. Saleh ▼ 85' 6.0
  6. 23S. Isaac 6.7
  7. 26M. Dunga 7.2
  8. 13M. Tony ▼ 60' 6.3
  9. 11Y. Wahid 6.3
  10. 10Afsha 7.3
  11. 9F. Farid 6.2

Dự bị 9

  1. 40A. Menshawy
  2. 34M. Sherif
  3. 88A. Mahmoud
  4. 15A. Liadi ▲ 81' 6.2
  5. 19N. Alaa ▲ 60' 6.6
  6. 22Body
  7. 41Canaria ▲ 81'
  8. 18J. Ebuka
  9. 32A. Alaa ▲ 85' 6.3

Thống kê

026
710
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm16
9Trúng đích3
2Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
413Chuyền bóng378
319Chuyền chính xác306
77%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

28Trận đấu33
37Ghi được29
25Thủng lưới38
1.32Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu