Future FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ghazl El Mehalla

Future FC vs Ghazl El Mehalla

Tỷ số chung cuộc: Future FC 2-0 Ghazl El Mehalla tại Premier League, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 6, hòa 3, Ghazl El Mehalla thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Sân vận động
Al-Sekka Al-Hadid Stadium, Cairo
Phong độ
LDWLW Future FC
WLLDL Ghazl El Mehalla
  1. HT0-0
  2. 46' A. Eba M. Mosaad
  3. 46' M. Ashraf S. Kibou
  4. 57' Armoosha M. Abdelsalam
  5. 69' Ghanam Mohamed
  6. 73' A. Mostafa M. Sabry
  7. 73' Tito M. Ephson
  8. 73' A. Yasser A. Shika
  9. 73' A. Gomaa Hazem El Askry
  10. 78' A. Mostafa · M. Mamdouh 1-0
  11. 84' B. Walid M. Toure
  12. 86' M. Mamdouh · Tito 2-0
  13. 87' K. Reda G. Mohamed
  14. 87' A. R. Rizk M. Mamdouh
  15. 89' Yehia Zakaria
  16. FT2-0

Đội hình

Future FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Amine Benhachem
  1. 99M. Makhlouf 7.3
  2. 19M. Mosaad ▼ 46' 6.9
  3. 77A. Fawzi 7.6
  4. 3Sharkia
  5. 20M. El Halawani 7.8
  6. 11W. Mostafa 7.3
  7. 12A. Youssef 6.7
  8. 8M. Sabry ▼ 73' 6.5
  9. 27G. Mohamed ▼ 87' 7.0
  10. 9M. Mamdouh ▼ 87' 9.0
  11. 29M. Ephson ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 18M. El Zanfaly
  2. 4K. Reda ▲ 87' 7.0
  3. 5T. Mohamed
  4. 33H. Marcelo
  5. 14A. Mostafa ▲ 73' 8.2
  6. 88A. R. Rizk ▲ 87' 6.8
  7. 22A. Zaazaa
  8. 38A. Eba ▲ 46' 7.2
  9. 90Tito ▲ 73'
Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ahmed Khattab
  1. 16A. Amer 5.9
  2. 23F. Nechat 6.7
  3. 3A. El Aash 7.7
  4. 4A. Shousha 7.4
  5. 12Y. Zakaria 6.7
  6. 8M. Abdelsalam ▼ 57'
  7. 20M. Toure ▼ 84' 6.6
  8. 17A. Shika ▼ 73' 6.2
  9. 63A. Yehia 6.4
  10. 99Hazem El Askry ▼ 73' 6.5
  11. 41S. Kibou ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 25Koko
  2. 5A. Sheta
  3. 66A. Rashdan
  4. 14A. Emad
  5. 10B. Walid ▲ 84' 6.0
  6. 19Armoosha ▲ 57' 6.3
  7. 44A. Yasser ▲ 73' 6.1
  8. 30A. Gomaa ▲ 73' 6.8
  9. 7M. Ashraf ▲ 46' 6.3

Thống kê

010
410
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm11
4Trúng đích1
10Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
0Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
327Chuyền bóng409
278Chuyền chính xác346
85%Chính xác chuyền85%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
2
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
3
Al Ahly SC
4 7 - 3 +4 10
4
Ceramica Cleopatra
4 8 - 3 +5 9
5
El Geish
4 5 - 4 +1 7
6
Future FC
4 5 - 4 +1 7
7
Al Ittihad
4 4 - 3 +1 7
8
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
9
AL Masry
4 5 - 5 0 6
10
National Bank of Egypt
4 4 - 5 -1 6
11
Wadi Degla
4 4 - 3 +1 5
12
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
13
El Mokawloon
4 4 - 5 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Abu Qair Semad
4 1 - 6 -5 3
17
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
18
Asyut Petrol
4 1 - 3 -2 2
19
Smouha SC
4 0 - 4 -4 1
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

4Trận đấu4
5Ghi được1
4Thủng lưới8
1.25Bàn thắng mỗi trận0.25
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu