Future FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ghazl El Mehalla

Future FC vs Ghazl El Mehalla

Tỷ số chung cuộc: Future FC 0-0 Ghazl El Mehalla tại Premier League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 6, hòa 3, Ghazl El Mehalla thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 12
Sân vận động
Al-Sekka Al-Hadid Stadium, Cairo
Phong độ
LDWLW Future FC
WLLDL Ghazl El Mehalla
  1. 16' Ahmed Gamal
  2. 20' Tarek Mohamed
  3. 30' Kibou Saïdi
  4. 33' M. Helal A. Shika
  5. HT0-0
  6. 46' M. Awadalla Ahmed J. Mwanga
  7. 63' M. Bolbol M. Abdelsalam
  8. 63' A. Etman K. Saidi
  9. 73' Ahmed Shousha
  10. 78' A. Eba G. Chika
  11. 78' F. Okenabirhie M. Mosaad
  12. 81' M. Ashraf M. Salah
  13. 81' Armoosha R. Arfaoui
  14. 85' Hamdi Marcelo
  15. 90' M. Sabry A. Youssef
  16. 90' S. Soliman R. El Metwaly
  17. FT0-0

Đội hình

Future FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ahmed Samy
  1. 99M. Makhlouf 6.9
  2. 77A. Fawzi 8.0
  3. 4M. Rizk 7.0
  4. 5T. Mohamed 7.3
  5. 90H. Metwali
  6. 19M. Mosaad ▼ 78' 6.7
  7. 27G. Mohamed 8.3
  8. 12A. Youssef ▼ 90' 6.9
  9. 33R. El Metwaly ▼ 90' 7.6
  10. 17A. Shika ▼ 33' 6.7
  11. 23G. Chika ▼ 78' 6.2

Dự bị 9

  1. 13A. Yehia
  2. 28A. Redjem
  3. 38A. Eba ▲ 78' 6.7
  4. 7F. Walid
  5. 8M. Sabry ▲ 90'
  6. 9F. Okenabirhie ▲ 78' 6.2
  7. 25M. Helal ▲ 33' 6.9
  8. 6A. Elfil
  9. 70S. Soliman ▲ 90'
Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alaa Abdelaal
  1. 16M. Amer 7.3
  2. 27A. Gamal 7.2
  3. 3A. El Aash 7.3
  4. 4A. Shousha 7.0
  5. 12Y. Zakaria 7.7
  6. 20M. Toure 7.0
  7. 39M. Abdelsalam ▼ 63' 6.2
  8. 42M. Salah ▼ 81' 6.9
  9. 9R. Arfaoui ▼ 81' 6.6
  10. 41K. Saidi ▼ 63' 6.0
  11. 90J. Mwanga ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 1A. El Nafarawy
  2. 17M. Bolbol ▲ 63' 6.7
  3. 22A. Etman ▲ 63' 6.3
  4. 70A. El Sheikh
  5. 7M. Ashraf ▲ 81' 6.3
  6. 21M. Awadalla Ahmed ▲ 46'
  7. 37M. El Moghzi
  8. 13M. Oufa
  9. 19Armoosha ▲ 81' 6.9

Thống kê

025
130
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm7
4Trúng đích1
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
5Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
485Chuyền bóng391
428Chuyền chính xác316
88%Chính xác chuyền81%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được27
34Thủng lưới26
0.79Bàn thắng mỗi trận0.82
12Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu