Future FC vs Ghazl El Mehalla
Tỷ số chung cuộc: Future FC 2-1 Ghazl El Mehalla tại Premier League, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 6, hòa 3, Ghazl El Mehalla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- LDWLW Future FC
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- 16' Mahmoud Rezk · Ali Fawzi 1-0
- 21' Mohamed Ali Ben Hammouda
- 31' Mohamed Sabry · Mohamed Mossad 2-0
- 43' Ahmed Fawzi
- HT2-0
- 46' ▲ Abdel Rahman Osama ▼ Ahmed Youssef
- 46' ▲ Emad Mayhoub ▼ Mohamed Ashraf Ben Sharqi
- 46' ▲ H. Abdul Fatawu ▼ Yehia Zakaria
- 56' Mory Touré
- 62' ▲ Atef El Hakim ▼ Mohamed Gaber
- 74' ▲ Ahmed Mostafa ▼ Mohamed Mossad
- 79' 2-1 M. Hammouda · Abdel Kader Yehia
- 81' Mohamed Sabry
- 85' ▲ F. Okenabirhie ▼ Hossam Hassan
- 85' ▲ Khaled Reda ▼ Mohamed Helal
- 89' ▲ Abdallah Hafez ▼ M. Zaddem
- 90'+3 Karim Emad
- FT2-1
Đội hình
- 28Karim Emad 6.9
- 77Ali Fawzi ⇢ 6.9
- 4Mahmoud Rezk ⚽ 7.9
- 6Ali Elfeel 7.0
- 3Mohamed Desouki 6.7
- 25Mohamed Sabry ⚽ 7.5
- 99Ahmed Youssef ▼ 46' 6.7
- 30Mohamed Helal ▼ 85' 7.3
- 19Mohamed Mossad ⇢ ▼ 74' 7.2
- 90Hossam Hassan ▼ 85' 6.6
- 8M. Zaddem ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 17Abdel Rahman Osama ▲ 46' 6.6
- 14Ahmed Mostafa ▲ 74' 6.3
- 18F. Okenabirhie ▲ 85' 6.3
- 24Khaled Reda ▲ 85' 6.6
- 11Abdallah Hafez ▲ 89' 6.7
- 7Walid Farag
- 2Ahmed Mansour
- 26Mohamed Magdy Abdelfattah
- 33Abdel Rahman Rashdan
- 16Amer Amer 6.7
- 7Mohamed Gaber ▼ 62' 6.3
- 15Mohamed Ashraf Fahmy 6.6
- 5Amr El Gazar 6.5
- 12Yehia Zakaria ▼ 46' 6.2
- 25Mohamed Ashraf Ben Sharqi ▼ 46' 6.3
- 4Ahmed Fathy Castelo 6.9
- 9Abdel Kader Yehia ⇢ 7.5
- 22Ahmed Fawzi 6.7
- 33M. Touré 7.3
- 20M. Hammouda ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 70Emad Mayhoub ▲ 46' 6.6
- 26H. Abdul Fatawu ▲ 46' 7.0
- 81Atef El Hakim ▲ 62' 6.3
- 19Mohamed Essam
- 30Ossama El Nagar
- 1Ahmed El Nafarawy
- 11Mohamed Hamdy Zaki
- 29Ahmed Yassin
- 13Ibrahim Hassan
Thống kê
02⚑3
⚑530
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm12
4Trúng đích2
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
255Chuyền bóng375
170Chuyền chính xác276
67%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
35Trận đấu32
31Ghi được26
43Thủng lưới42
0.89Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai14