Ghazl El Mehalla vs Future FC
Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 0-0 Future FC tại Premier League, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 1, hòa 3, Future FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 13
- Phong độ
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- LDWLW Future FC
- 33' Ali Fawzi
- 45' Abdel Rahman Shika
- HT0-0
- 46' ▲ M. Salah ▼ M. Grendo
- 48' Mohamed Sabry
- 57' Ahmed Mazhoud
- 60' Mahmoud Magdy
- 64' ▲ A. Magdy ▼ E. Mayhoub
- 74' Fejiri Okenabirhie
- 79' ▲ M. Mamdouh ▼ F. Okenabirhie
- 79' ▲ A. Redjem ▼ G. Mohamed
- 88' Ahmed Shousha
- 88' Mohamed Abou Gabal
- 89' ▲ B. Walid ▼ M. El Moghzi
- 90' ▲ A. Zaazaa ▼ M. Sabry
- 90'+4 ▲ G. Chika ▼ H. Hassan
- 90'+3 ▲ S. Soliman ▼ A. Mazhoud
- FT0-0
Đội hình
- 16M. Amer 6.7
- 24A. Amoory 7.3
- 3A. El Aash 6.9
- 4A. Shousha 6.6
- 12Y. Zakaria 6.9
- 41K. Saidi 6.2
- 39M. Abdelsalam 6.9
- 70E. Mayhoub ▼ 64' 6.7
- 37M. El Moghzi ▼ 89'
- 21M. Grendo ▼ 46' 6.2
- 9R. Arfaoui 6.2
Dự bị 9
- 18A. El Arabi
- 5M. Abdelghani
- 10B. Walid ▲ 89' 6.7
- 19Armoosha
- 42M. Salah ▲ 46' 6.2
- 11A. Magdy ▲ 64' 6.6
- 17M. Bolbol
- 7M. Ashraf
- 15A. Body
- 1Gabaski
- 77A. Fawzi 6.9
- 2M. Metawea 7.2
- 8M. Sabry ▼ 90' 7.9
- 30A. Mazhoud ▼ 90' 7.0
- 17A. Shika 7.3
- 20E. Hamdi 7.7
- 12A. Youssef 7.2
- 9F. Okenabirhie ▼ 79' 6.3
- 27G. Mohamed ▼ 79' 6.6
- 18H. Hassan ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 13A. Yehia
- 35M. Mamdouh ▲ 79' 6.5
- 21M. Shaaban
- 37A. Zaazaa ▲ 90' 6.3
- 28A. Redjem ▲ 79' 6.6
- 33R. El Metwaly
- 23G. Chika ▲ 90'
- 38A. Eba
- 70S. Soliman ▲ 90'
Thống kê
02⚑6
⚑250
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm7
0Trúng đích1
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
1Cứu thua0
291Chuyền bóng372
204Chuyền chính xác285
70%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
27Ghi được26
26Thủng lưới34
0.82Bàn thắng mỗi trận0.79
18Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai18