Petrojet vs El Geish
Tỷ số chung cuộc: Petrojet 2-3 El Geish tại Premier League, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Petrojet thắng 1, hòa 0, El Geish thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- LDLLW Petrojet
- LWWLD El Geish
- 11' Fares Hatem
- 19' 0-1 K. Tarek · M. Atef
- 30' Ahmed Bahbah
- 33' ▲ K. Sotohi ▼ A. Alaa
- 43' 0-2 I. Mohareb · M. Atef
- 45'+3 Yehia Mostafa
- HT0-2
- 46' ▲ A. Liadi ▼ A. Hamed
- 46' ▲ F. M. Kouablan ▼ Mohamed Dodo
- 48' 0-3 M. Atef · I. Mohareb
- 57' ▲ M. El Khawaga ▼ A. Wahid
- 64' ▲ K. Sekgota ▼ B. Moussa
- 65' G. Chika 1-3
- 69' Omar Radwan
- 71' Omar Radwan
- 75' ▲ E. El Sayed ▼ F. Hatem
- 75' ▲ H. El Gabry ▼ I. Mohareb
- 75' ▲ K. Agbo ▼ K. Tarek
- 81' M. El Badry · A. Liadi 2-3
- 88' ▲ I. Abdullah ▼ K. El Deeb
- 88' ▲ Y. Abdeltawab ▼ G. Chika
- FT2-3
Đội hình
- 1O. Salah 5.5
- 4M. Kenawi 6.0
- 25B. Haggag 5.3
- 15A. Bahbah
- 7K. El Deeb ▼ 88' 5.3
- 8M. Okasha
- 17A. Hamed ▼ 46' 5.9
- 11Mohamed Dodo ▼ 46' 6.5
- 19M. El Badry ⚽ 7.5
- 9B. Moussa ▼ 64' 6.5
- 30G. Chika ⚽ ▼ 88' 7.4
Dự bị 9
- 16A. Ragab
- 29A. Yassin
- 3I. Abdullah ▲ 88'
- 40Y. Abdeltawab ▲ 88'
- 2A. Bah
- 12A. Hamawy
- 21A. Liadi ▲ 46' 6.7
- 13F. M. Kouablan ▲ 46'
- 27K. Sekgota ▲ 64' 6.4
- 1O. Radwan 5.9
- 8A. Zola 6.2
- 27A. Alaa ▼ 33' 6.5
- 4M. Camacho 6.5
- 3A. Tarek 5.7
- 14A. Wahid ▼ 57' 6.5
- 30M. Atef ⚽ ⇢2 8.9
- 32Y. Mostafa 6.1
- 12I. Mohareb ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.9
- 11K. Tarek ⚽ ▼ 75' 8.2
- 9F. Hatem ▼ 75' 6.0
Dự bị 9
- 18E. El Sayed ▲ 75' 5.9
- 24El Zoughbi
- 6K. Sotohi ▲ 33' 6.9
- 19H. El Gabry ▲ 75' 6.2
- 21Khaled Ramadan
- 22M. El Khawaga ▲ 57' 6.3
- 28I. Ouro-Agoro
- 10M. Hany
- 13K. Agbo ▲ 75' 6.4
Thống kê
00⚑14
⚑021
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm8
5Trúng đích5
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
14Phạt góc0
1Việt vị1
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
-0.83Bàn thắng ngăn chặn-0.83
385Chuyền bóng349
275Chuyền chính xác256
71%Chính xác chuyền73%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 0 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 3 | 3 | 5 - 1 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 4 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 3 | 3 - 1 | +2 | 5 | |
| 11 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 13 | 3 | 1 - 2 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 4 | 1 - 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | 0 - 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 8 | -7 | 1 |
So sánh
4Trận đấu4
6Ghi được5
7Thủng lưới4
1.5Bàn thắng mỗi trận1.25
0Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn1
5Hiệp hai3