El Geish
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Petrojet

El Geish vs Petrojet

Tỷ số chung cuộc: El Geish 0-1 Petrojet tại Premier League, 19 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 3, hòa 0, Petrojet thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 5
Sân vận động
Gehaz El Reyada Stadium, Cairo
Phong độ
LWWLD El Geish
LDLLW Petrojet
  1. 32' 0-1 Badr Moussa
  2. 41' Emad Fathy
  3. 42' Mohamed Camacho
  4. HT0-1
  5. 46' Islam Mohareb Emad Fathy
  6. 46' Mostafa Khawaga H. Mao
  7. 57' Ragab Omran Mostafa Khawaga
  8. 65' Ahmed Samir Youssry Wahid
  9. 70' I. Bamba Mostafa El Gamal
  10. 73' Basem Morsy Karim Tarek
  11. 89' Farid Shawky
  12. 89' Ahmed Ghoneim Badr Moussa
  13. 89' Mohamed Ali Okasha Rashad Metwally
  14. 90'+5 Gabriel Chukwudi
  15. FT0-1

Đội hình

El Geish Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdelhamed Basyouny
  1. 1Omar Radwan 6.9
  2. 8Ahmed Abdel Rahman Zola 7.3
  3. 4Mohamed Fathallah 6.5
  4. 3Amro Tarek 7.9
  5. 21Ahmed Meteb 7.2
  6. 13H. Mao ▼ 46' 6.3
  7. 5Farid Shawki
  8. 17Youssry Wahid ▼ 65' 6.3
  9. 14Emad Fathy ▼ 46' 6.2
  10. 11Karim Tarek ▼ 73' 6.7
  11. 2G. Okwara 6.9

Dự bị 9

  1. 12Islam Mohareb ▲ 46' 6.9
  2. 22Mostafa Khawaga ▲ 46' 6.6
  3. 7Ragab Omran ▲ 57' 6.6
  4. 19Ahmed Samir ▲ 65' 7.0
  5. 9Basem Morsy ▲ 73' 6.6
  6. 20Ali Hamdy
  7. 10Ahmed El Sheikh
  8. 16Mohamed Shaaban
  9. 27Ahmed Alaa Eldin
Petrojet Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sayed Eid
  1. 1Omar Salah 7.2
  2. 4Mahmoud Shedid Kenawi 7.0
  3. 5Hady Reyad 7.5
  4. 15Ahmed Bahbah 7.2
  5. 18Tawfik Mohamed 6.9
  6. 10Rashad Metwally ▼ 89' 7.0
  7. 12Hamed Hamdan
  8. 13Ahmed Reda 7.5
  9. 19Badr Moussa ▼ 89' 7.9
  10. 29G. Chukwudi 7.3
  11. 14Mostafa El Gamal ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 20I. Bamba ▲ 70'
  2. 2Ahmed Ghoneim ▲ 89'
  3. 8Mohamed Ali Okasha ▲ 89'
  4. 32Mohamed Ibrahim Dodo
  5. 77Mohamed Khalifa
  6. 22Zyad Farag
  7. 31K. Chimezie
  8. 21Ahmed Farouk
  9. 6Abdallah Mahmoud

Thống kê

035
510
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm14
1Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn6
5Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
446Chuyền bóng314
339Chuyền chính xác195
76%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
25Ghi được32
30Thủng lưới41
0.78Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu