El Geish vs Petrojet
Tỷ số chung cuộc: El Geish 2-0 Petrojet tại Premier League, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 3, hòa 0, Petrojet thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 4
- Phong độ
- LWWLD El Geish
- LDLLW Petrojet
- 15' I. Ouro-Agoro · I. Mohareb 1-0
- 29' Amro Tarek
- 40' I. Mohareb · A. Keita 2-0
- 42' ▲ A. Hamdy ▼ M. Kenawi
- 42' ▲ R. Ahmed ▼ M. El Badry
- 43' Rasheed Ahmed
- 43' ▲ S. Mohamed ▼ S. Sonko
- 45'+3 Mohamed Okasha
- HT2-0
- 46' ▲ M. Atef ▼ M. Hany
- 46' ▲ H. El Gabry ▼ A. Tarek
- 48' Houssem Eddine Souissi
- 56' ▲ G. Chukwudi ▼ M. Ibrahim
- 58' Ahmed Bahbah
- 71' ▲ I. Abdallah ▼ M. El Gamal
- 73' ▲ K. Sotohi ▼ A. Keita
- 73' ▲ H. Khaled ▼ I. Ouro-Agoro
- 83' ▲ G. Al Madadha ▼ I. Mohareb
- FT2-0
Đội hình
- 1O. Radwan 8.3
- 24K. Awad 6.9
- 27A. Alaa 7.2
- 4M. Camacho 7.9
- 3A. Tarek ▼ 46' 7.3
- 10M. Hany ▼ 46' 6.5
- 5H. Souissi 7.3
- 14A. Hamdi 6.9
- 23A. Keita ⇢ ▼ 73' 7.2
- 12I. Mohareb ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.3
- 28I. Ouro-Agoro ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 18E. El Sayed
- 8A. Zola
- 30M. Atef ▲ 46' 6.7
- 17G. Al Madadha ▲ 83' 6.3
- 6K. Sotohi ▲ 73' 6.9
- 19H. El Gabry ▲ 46' 6.6
- 20M. Aziz
- 26H. Khaled ▲ 73' 6.3
- 32Y. Mostafa
- 1O. Salah 6.0
- 4M. Kenawi ▼ 42' 6.2
- 25B. Haggag 6.2
- 15A. Bahbah 6.2
- 18T. Mohamed 6.3
- 17A. Hamed 6.6
- 11M. Ibrahim ▼ 56' 6.9
- 19M. El Badry ▼ 42' 6.3
- 8M. Okasha 6.2
- 14M. El Gamal ▼ 71' 6.0
- 40S. Sonko ▼ 43' 6.7
Dự bị 9
- 77M. Khalifa
- 7A. Hamdy ▲ 42' 6.9
- 29A. Yassin
- 3I. Abdallah ▲ 71' 6.9
- 99S. Mohamed ▲ 43' 6.2
- 2A. Ghoneim
- 20R. Ahmed ▲ 42' 6.2
- 10G. Chukwudi ▲ 56' 6.9
- 39A. Diabate
Thống kê
02⚑1
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm17
5Trúng đích3
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
1Phạt góc2
3Việt vị1
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-0.85Bàn thắng ngăn chặn-0.85
446Chuyền bóng313
326Chuyền chính xác206
73%Chính xác chuyền66%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
21Ghi được39
34Thủng lưới38
0.64Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai20