Petrojet
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
El Geish

Petrojet vs El Geish

Tỷ số chung cuộc: Petrojet 1-2 El Geish tại Premier League, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Petrojet thắng 1, hòa 0, El Geish thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 21
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
LDLLW Petrojet
LWWLD El Geish
  1. 19' A. Hamdy M. Ibrahim
  2. HT0-0
  3. 46' I. Ouro-Agoro H. Khaled
  4. 56' 0-1 A. Tarek · A. Alaa
  5. 58' Amro Tarek
  6. 59' Islam Mohareb
  7. 62' M. El Gamal A. Hamed
  8. 62' S. Mohamed S. Sonko
  9. 69' A. Keita K. Aboziada
  10. 69' Y. Mostafa R. Omran
  11. 78' I. Abdallah T. Mohamed
  12. 78' A. Bah Q. Sibande
  13. 82' 0-2 I. Ouro-Agoro · A. Hamdi
  14. 85' Khaled Stouhi
  15. 87' M. Shaaban E. El Sayed
  16. 90'+10 Samir Mohamed
  17. 90'+7 Yehia Mostafa
  18. 90'+6 H. Souissi A. Tarek
  19. 90' A. Bahbah · M. El Gamal 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Petrojet Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1O. Salah 6.2
  2. 4M. Kenawi 7.2
  3. 25B. Haggag 6.9
  4. 15A. Bahbah 7.0
  5. 11M. Ibrahim ▼ 19' 6.6
  6. 17A. Hamed ▼ 62' 6.6
  7. 8M. Okasha 6.3
  8. 23Q. Sibande ▼ 78' 6.9
  9. 40S. Sonko ▼ 62' 6.3
  10. 18T. Mohamed ▼ 78' 6.3
  11. 20R. Ahmed 6.0

Dự bị 9

  1. 16A. Ragab
  2. 5Y. Limouri
  3. 7A. Hamdy ▲ 19' 7.0
  4. 14M. El Gamal ▲ 62' 6.7
  5. 3I. Abdallah ▲ 78' 6.6
  6. 99S. Mohamed ▲ 62' 6.9
  7. 2A. Ghoneim
  8. 13A. Bah ▲ 78' 6.5
  9. 39A. Diabate
El Geish Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gomaa Mashhour
  1. 18E. El Sayed ▼ 87' 6.9
  2. 24K. Awad 7.0
  3. 27A. Alaa 6.6
  4. 6K. Sotohi 6.7
  5. 3A. Tarek ▼ 90' 7.6
  6. 25A. Tarek ▼ 90' 6.7
  7. 14A. Hamdi 6.9
  8. 21K. Aboziada ▼ 69'
  9. 12I. Mohareb 6.2
  10. 7R. Omran ▼ 69' 7.2
  11. 26H. Khaled ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 16M. Shaaban ▲ 87' 6.2
  2. 23A. Keita ▲ 69' 6.3
  3. 28I. Ouro-Agoro ▲ 46' 7.9
  4. 5H. Souissi ▲ 90'
  5. 9F. Hatem
  6. 20M. Aziz
  7. 10M. Hany
  8. 32Y. Mostafa ▲ 69' 6.6
  9. 34H. Awad

Thống kê

011
321
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm13
2Trúng đích4
11Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
1Phạt góc3
0Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
363Chuyền bóng328
273Chuyền chính xác242
75%Chính xác chuyền74%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được21
38Thủng lưới34
1.18Bàn thắng mỗi trận0.64
9Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu