Pharco
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
National Bank of Egypt

Pharco vs National Bank of Egypt

Tỷ số chung cuộc: Pharco 0-1 National Bank of Egypt tại Premier League, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pharco thắng 4, hòa 4, National Bank of Egypt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 12
Sân vận động
Alexandria Stadium, Alexandria
Phong độ
WWWDW Pharco
LLWWL National Bank of Egypt
  1. HT0-0
  2. 46' Halimo Y. El Mallah
  3. 46' M. Ezz M. Fathy
  4. 46' A. Rayan Y. Annor
  5. 46' O. Faisal S. Abdallah
  6. 46' M. Shalaby K. Adel
  7. 60' M. Farhat M. Fakhri
  8. 61' Mohamed Sayed
  9. 64' S. Simpore A. Reda
  10. 70' 0-1 S. Bouchama · M. Shalaby
  11. 75' Hisham Saleh M. Ibrahim
  12. 81' W. Mostafa M. Sayed
  13. 81' M. Adel M. Yasser
  14. 90'+4 Walid Mostafa
  15. FT0-1

Đội hình

Pharco Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Tarek El Ashri
  1. 16M. Nadim 6.2
  2. 24A. El Bahrawi 6.3
  3. 44A. Rashdan 6.7
  4. 33B. Ndiaye 7.2
  5. 21A. Ghouma 6.2
  6. 23M. Sayed ▼ 81' 6.3
  7. 10M. Yasser ▼ 81' 7.0
  8. 13Y. El Mallah ▼ 46' 6.5
  9. 4M. Fakhri ▼ 60' 6.9
  10. 7K. El Tayeb 6.2
  11. 70M. Fathy ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 25M. Shika
  2. 20Halimo ▲ 46' 7.2
  3. 11W. Mostafa ▲ 81' 6.3
  4. 22M. Ezz ▲ 46' 6.9
  5. 14M. Adel ▲ 81' 6.9
  6. 31M. Ahmed
  7. 9M. Farhat ▲ 60' 6.7
  8. 57H. Reda
  9. 32A. Ndiay
National Bank of Egypt Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ayman Al Ramadi
  1. 1Ahmed Sobhi 7.2
  2. 13Shefo 7.2
  3. 20A. Medhat 7.7
  4. 28M. El Zenary 7.2
  5. 12A. Meteb 7.5
  6. 18A. Reda ▼ 64' 6.9
  7. 22S. Abdallah ▼ 46' 6.3
  8. 15S. Bouchama 7.9
  9. 10M. Ibrahim ▼ 75' 7.0
  10. 34K. Adel ▼ 46' 6.7
  11. 30Y. Annor ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 31A. Soliman
  2. 4S. Simpore ▲ 64' 6.9
  3. 29A. Rayan ▲ 46' 6.2
  4. 9O. Faisal ▲ 46' 6.0
  5. 77M. Shalaby ▲ 46' 7.2
  6. 7Hisham Saleh ▲ 75' 6.7
  7. 19M. A. Rahim
  8. 17A. El Nadry
  9. 25M. Ashraf

Thống kê

022
700
32%Kiểm soát bóng68%
15Dứt điểm7
1Trúng đích2
12Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
309Chuyền bóng671
233Chuyền chính xác585
75%Chính xác chuyền87%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
15Ghi được38
35Thủng lưới30
0.45Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới11
4Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu