National Bank of Egypt vs Pharco
Tỷ số chung cuộc: National Bank of Egypt 1-0 Pharco tại Premier League, 25 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: National Bank of Egypt thắng 2, hòa 4, Pharco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 19
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- LLWWL National Bank of Egypt
- WWWDW Pharco
- 23' Mohamed Youssef Camacho
- 44' Halimo
- HT0-0
- 57' ▲ S. Bouchama ▼ S. Simpore
- 65' ▲ M. Yasser ▼ A. Rashdan
- 65' ▲ A. El Bahrawi ▼ Halimo
- 68' ▲ S. Abdallah ▼ A. El Nadry
- 68' ▲ Oufa ▼ A. Rayan
- 71' Ahmed Meteb
- 78' ▲ W. R. Medhat ▼ A. Ndiay
- 82' A. Meteb · O. Faisal 1-0
- 84' ▲ M. Ezz ▼ M. Gaber
- 84' ▲ M. Farhat ▼ Y. El Mallah
- 86' ▲ M. Fathi ▼ A. Madbouli
- 86' ▲ A. Medhat ▼ M. Shalaby
- FT1-0
Đội hình
- 27A. El Balouti 7.0
- 17A. El Nadry ▼ 68' 7.2
- 6M. El Gazzar 7.9
- 33D. Cyrille 7.5
- 12A. Meteb ⚽ 7.7
- 4S. Simpore ▼ 57' 6.9
- 18A. Reda 6.9
- 29A. Rayan ▼ 68' 7.2
- 21A. Madbouli ▼ 86' 6.7
- 9O. Faisal ⇢ 7.3
- 77M. Shalaby ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 1Ahmed Sobhi
- 22S. Abdallah ▲ 68' 7.2
- 5M. Fathi ▲ 86' 6.9
- 23Oufa ▲ 68' 6.3
- 19M. A. Rahim
- 20A. Medhat ▲ 86' 6.6
- 15S. Bouchama ▲ 57' 7.2
- 13Shefo
- 34K. Adel
- 52A. Daador 6.6
- 44A. Rashdan ▼ 65' 6.9
- 18Mohamed Youssef Camacho 5.9
- 33B. Ndiaye 7.2
- 31M. Ahmed 6.6
- 20Halimo ▼ 65' 6.9
- 6G. Kamel 6.9
- 17M. Gaber ▼ 84' 6.2
- 7K. El Tayeb 6.3
- 13Y. El Mallah ▼ 84' 6.0
- 32A. Ndiay ▼ 78' 6.2
Dự bị 9
- 25M. Shika
- 10M. Yasser ▲ 65' 6.3
- 77W. R. Medhat ▲ 78' 6.5
- 99A. Yasser
- 22M. Ezz ▲ 84' 6.2
- 24A. El Bahrawi ▲ 65' 6.3
- 9M. Farhat ▲ 84' 6.3
- 74M. Hussein
- 57H. Reda
Thống kê
01⚑3
⚑620
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm8
3Trúng đích2
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc6
3Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
497Chuyền bóng247
431Chuyền chính xác175
87%Chính xác chuyền71%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
38Ghi được15
30Thủng lưới35
1.15Bàn thắng mỗi trận0.45
11Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn4
27Hiệp hai8