Pharco vs National Bank of Egypt
Tỷ số chung cuộc: Pharco 2-1 National Bank of Egypt tại Premier League, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pharco thắng 4, hòa 4, National Bank of Egypt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Haras El Hodoud Stadium, Alexandria
- Phong độ
- WWWDW Pharco
- LLWWL National Bank of Egypt
- 23' ▲ A. Keita ▼ I. Yakubu
- HT0-0
- 51' Ahmed Yasser Rayan
- 53' 0-1 Osama Faisal11m
- 66' ▲ Mohamed Ezz ▼ Yassin El Mallah
- 69' Mahmoud El-Gazzar
- 70' Yassin Marei 1-1
- 77' ▲ Mohamed Ibrahim ▼ Ahmed Madbouly
- 82' ▲ Mahmoud Farahat ▼ Ahmed Sherif
- 87' Ahmed Rabia
- 89' ▲ Hassan Ahmed ▼ Ahmed Yasser Rayan
- 89' ▲ Mohamed Fathi ▼ S. Aka
- 89' ▲ Mostafa Shehata ▼ Mohamed Bassiouny
- 89' Amr Nasser 2-1
- 90' Amr Nasser
- 90'+1 Mohamed Ibrahim
- 90'+5 ▲ Enoque ▼ Mohamed Fakhry
- FT2-1
Đội hình
- 25Mohamed Saeed
- 17Jefferson Encada 7.0
- 33B. Ndiaye 7.2
- 12Yassin Marei ⚽ 7.2
- 6Gaber Kamel 6.3
- 21A. Ghouma 7.5
- 14Mohamed Fakhry ▼ 90' 7.0
- 19Mahmoud Emad 6.3
- 13Yassin El Mallah ▼ 66' 6.7
- 7Amr Nasser ⚽ 7.5
- 31Ahmed Sherif ▼ 82' 6.7
Dự bị 9
- 88Mohamed Ezz ▲ 66' 6.9
- 22Mahmoud Farahat ▲ 82' 6.6
- 28Enoque ▲ 90'
- 29Khalil Haggagy
- 4Ahmed Awad
- 30Seif Al Agouz
- 32Omar Reda
- 16Mohamed Nadeem
- 23Walid Mostafa
- 27Abdel Aziz El Balouti 6.5
- 23Mohamed Bassiouny ▼ 89' 6.7
- 6Mahmoud El Gazzar 6.2
- 4S. Simporé 6.3
- 31C. Dao
- 11I. Yakubu ▼ 23' 6.3
- 21Ahmed Madbouly ▼ 77' 7.2
- 14S. Aka ▼ 89' 7.2
- 13Ahmed Rabie
- 9Osama Faisal ⚽ 7.2
- 8Ahmed Yasser Rayan ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 3A. Keita ▲ 23' 6.7
- 10Mohamed Ibrahim ▲ 77' 6.7
- 35Hassan Ahmed ▲ 89' 6.7
- 5Mohamed Fathi ▲ 89' 6.5
- 19Mostafa Shehata ▲ 89' 6.2
- 1Ahmed Sobhi Afifi
- 2Mohamed Abdel Ghani
- 24Ahmed Said
- 7Hesham Salah
Thống kê
01⚑3
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc3
0Việt vị6
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
359Chuyền bóng334
279Chuyền chính xác249
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu38
31Ghi được56
40Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai36