National Bank of Egypt vs Pharco
Tỷ số chung cuộc: National Bank of Egypt 0-0 Pharco tại Premier League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: National Bank of Egypt thắng 2, hòa 4, Pharco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Sân vận động
- WE Al-Ahly Stadium, Cairo
- Phong độ
- LLWWL National Bank of Egypt
- WWWDW Pharco
- 23' Yaw Annor
- 33' Mahmoud Gehad
- HT0-0
- 61' ▲ Ahmed Yasser Rayan ▼ Mohamed Ibrahim
- 63' ▲ Mohamed Fakhry ▼ Walid Farag
- 63' ▲ Z. El Moutaraji ▼ Ahmed Fouad
- 78' ▲ Ahmed Madbouly ▼ Mohamed Helal
- 83' ▲ Mohamed Ezz ▼ Mahmoud Gehad
- 83' ▲ Omar Reda ▼ Ahmed Sherif
- 90'+3 ▲ Sayed Abdallah Sika ▼ Osama Faisal
- 90'+3 ▲ Mohamed Grendo ▼ Y. Annor
- 90'+3 ▲ Gaber Kamel ▼ A. Ghouma
- FT0-0
Đội hình
- 27Abdel Aziz El Balouti 7.3
- 7Hesham Salah 7.3
- 6Mahmoud El Gazzar 7.2
- 2Mohamed Abdel Ghani 7.7
- 11I. Yakubu 7.0
- 13Ahmed Rabie
- 4S. Simporé 7.2
- 30Y. Annor ▼ 90' 6.3
- 10Mohamed Ibrahim ▼ 61' 6.9
- 25Mohamed Helal ▼ 78' 6.3
- 9Osama Faisal ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 8Ahmed Yasser Rayan ▲ 61' 6.2
- 21Ahmed Madbouly ▲ 78' 6.9
- 18Sayed Abdallah Sika ▲ 90'
- 28Mohamed Grendo ▲ 90'
- 5Mohamed Fathi
- 1Ahmed Sobhi Afifi
- 23Mohamed Bassiouny
- 12Ayman Ashraf
- 17Ahmed El Nadry
- 25Mohamed Saeed
- 17Jefferson Encada 6.9
- 20Ahmed Gamal 6.9
- 12Yassin Marei 7.2
- 21A. Ghouma ▼ 90' 7.5
- 19Mahmoud Emad 6.9
- 22Mahmoud Gehad ▼ 83' 6.6
- 18Walid Farag ▼ 63' 6.7
- 11Ahmed Fouad ▼ 63' 7.3
- 31Ahmed Sherif ▼ 83' 6.9
- 7Amr Nasser 6.7
Dự bị 9
- 14Mohamed Fakhry ▲ 63' 6.5
- 77Z. El Moutaraji ▲ 63' 6.6
- 88Mohamed Ezz ▲ 83' 6.3
- 32Omar Reda ▲ 83' 6.6
- 6Gaber Kamel ▲ 90'
- 16Mohamed Nadeem
- 28Enoque
- 70Salah Basha
- 33B. Ndiaye
Thống kê
01⚑4
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm10
1Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
404Chuyền bóng337
310Chuyền chính xác228
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
38Trận đấu30
56Ghi được31
42Thủng lưới40
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai19