Al Ittihad
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
El Geish

Al Ittihad vs El Geish

Tỷ số chung cuộc: Al Ittihad 1-0 El Geish tại Premier League, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Ittihad thắng 3, hòa 2, El Geish thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 10
Sân vận động
Alexandria Stadium, Alexandria
Phong độ
DDLWW Al Ittihad
LWWLD El Geish
  1. 36' M. Alaa11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Keita K. Tarek
  4. 46' I. Ouro-Agoro F. Hatem
  5. 56' Mostafa Ibrahim
  6. 62' A. Eid Y. Wahid
  7. 63' M. Tony M. Emad
  8. 67' A. Tarek I. Mohareb
  9. 69' A. Mohamed S. Isaac
  10. 73' Ahmed Tarek
  11. 74' Khaled Abdelfattah
  12. 77' Mabululu J. Ebuka
  13. 78' Afsha M. Dunga
  14. 78' H. El Gabry A. Tarek
  15. 79' M. Hany A. Zola
  16. 90' Karim El Deeb
  17. FT1-0

Đội hình

Al Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miloud Hamdi
  1. 16M. Genesh 7.9
  2. 2K. Abdelfattah 6.9
  3. 5M. Ibrahim 7.3
  4. 4M. Alaa 7.5
  5. 17K. El Deeb 7.6
  6. 26M. Dunga ▼ 78' 6.6
  7. 25M. Emad ▼ 63' 6.9
  8. 27A. Magdi 6.3
  9. 23S. Isaac ▼ 69' 6.7
  10. 11Y. Wahid ▼ 62' 6.7
  11. 18J. Ebuka ▼ 77' 6.2

Dự bị 9

  1. 1S. Soliman
  2. 10Afsha ▲ 78' 6.6
  3. 13M. Tony ▲ 63' 6.3
  4. 14A. Mohamed ▲ 69' 6.9
  5. 33A. Eid ▲ 62' 7.3
  6. 90Mabululu ▲ 77' 6.7
  7. 9F. Farid
  8. 6M. Shabana
  9. 88A. Mahmoud
El Geish Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gomaa Mashhour
  1. 18E. El Sayed 7.2
  2. 24K. Awad 6.9
  3. 6K. Sotohi 6.6
  4. 27A. Alaa 6.9
  5. 3A. Tarek ▼ 78' 6.9
  6. 8A. Zola ▼ 79' 7.3
  7. 14A. Hamdi 6.7
  8. 32Y. Mostafa 6.3
  9. 11K. Tarek ▼ 46' 6.3
  10. 12I. Mohareb ▼ 67' 6.9
  11. 9F. Hatem ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 16M. Shaaban
  2. 23A. Keita ▲ 46' 6.9
  3. 7R. Omran
  4. 28I. Ouro-Agoro ▲ 46' 6.5
  5. 19H. El Gabry ▲ 78' 6.6
  6. 21Khaled Ramadan
  7. 5H. Souissi
  8. 10M. Hany ▲ 79' 6.7
  9. 25A. Tarek ▲ 67' 6.9

Thống kê

035
710
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm18
6Trúng đích5
1Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
5Phạt góc7
6Việt vị2
23Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
5Cứu thua5
1.15Bàn thắng ngăn chặn1.15
292Chuyền bóng362
201Chuyền chính xác264
69%Chính xác chuyền73%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
29Ghi được21
38Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận0.64
12Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu