El Geish
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ittihad

El Geish vs Al Ittihad

Tỷ số chung cuộc: El Geish 0-1 Al Ittihad tại Premier League, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 1, hòa 2, Al Ittihad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 17
Phong độ
LWWLD El Geish
DDLWW Al Ittihad
  1. 2' Abdo Gouda
  2. 26' Islam Mohareb
  3. 28' Khaled Abdelfattah
  4. 34' H. El Gabry A. Zola
  5. 45'+2 Amro Tarek
  6. HT0-0
  7. 46' Fady Farid
  8. 56' M. Emad M. Dunga
  9. 65' A. Liadi F. Farid
  10. 67' G. Al Madadha I. Mohareb
  11. 78' F. Hatem I. Ouro-Agoro
  12. 78' A. Hamdi H. Souissi
  13. 78' H. Khaled M. Atef
  14. 79' Canaria Afsha
  15. 79' J. Ebuka A. Magdi
  16. 79' N. Alaa Y. Wahid
  17. 90'+6 Ali Hamdy
  18. 90'+6 Ghaith Al Madadha
  19. 90' 0-1 K. El Deeb11m
  20. FT0-1

Đội hình

El Geish Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gomaa Mashhour
  1. 18E. El Sayed 6.3
  2. 24K. Awad 7.2
  3. 3A. Tarek 6.5
  4. 4M. Camacho 7.2
  5. 8A. Zola ▼ 34' 6.9
  6. 30M. Atef ▼ 78' 6.3
  7. 25A. Tarek 7.0
  8. 5H. Souissi ▼ 78' 7.5
  9. 11K. Tarek 6.3
  10. 12I. Mohareb ▼ 67' 6.3
  11. 28I. Ouro-Agoro ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 16M. Shaaban
  2. 23A. Keita
  3. 17G. Al Madadha ▲ 67' 6.3
  4. 6K. Sotohi
  5. 19H. El Gabry ▲ 34' 6.9
  6. 9F. Hatem ▲ 78' 6.3
  7. 14A. Hamdi ▲ 78' 6.5
  8. 10M. Hany
  9. 26H. Khaled ▲ 78' 6.3
Al Ittihad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tamer Mostafa
  1. 16M. Genesh 7.5
  2. 2K. Abdelfattah 7.2
  3. 24A. Gouda 6.6
  4. 5M. Ibrahim 7.2
  5. 17K. El Deeb 8.5
  6. 23S. Isaac 6.5
  7. 10Afsha ▼ 79' 6.9
  8. 26M. Dunga ▼ 56' 7.2
  9. 11Y. Wahid ▼ 79' 6.0
  10. 9F. Farid ▼ 65' 6.2
  11. 27A. Magdi ▼ 79' 6.9

Dự bị 10

  1. 1S. Soliman
  2. 41Canaria ▲ 79'
  3. 25M. Emad ▲ 56' 6.6
  4. 14A. Mohamed
  5. 15A. Liadi ▲ 65' 6.7
  6. 18J. Ebuka ▲ 79' 6.2
  7. 22Body
  8. 6M. Shabana
  9. 7A. Saleh
  10. 19N. Alaa ▲ 79' 6.3

Thống kê

049
130
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm8
2Trúng đích2
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
9Phạt góc1
19Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
395Chuyền bóng346
288Chuyền chính xác237
73%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
21Ghi được29
34Thủng lưới38
0.64Bàn thắng mỗi trận0.88
13Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu