Al Ittihad vs El Geish
Tỷ số chung cuộc: Al Ittihad 0-1 El Geish tại Premier League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Ittihad thắng 3, hòa 2, El Geish thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- Alexandria Stadium, Alexandria
- Phong độ
- DDLWW Al Ittihad
- LWWLD El Geish
- 22' ▲ Sobhi Soliman ▼ El Mahdy Soliman
- 45'+2 Himid Mao Mkami
- HT0-0
- 46' ▲ Mahmoud Metwaly ▼ S. Moro
- 58' ▲ Ragab Omran ▼ Youssry Wahid
- 59' ▲ Ali Hamdy ▼ H. Mao
- 61' ▲ Amr Gomaa ▼ Fady Farid
- 70' ▲ Omar El Wahsh ▼ Amr Saleh
- 70' ▲ Filipe Nascimento ▼ Abdel Ghani Mohamed
- 70' ▲ Ahmed El Sheikh ▼ Emad Fathy
- 71' ▲ Islam Mohareb ▼ Karim Tarek
- 72' Islam Mohareb
- 88' ▲ Amro Tarek ▼ G. Okwara
- 90'+3 Filipe Nascimento
- 90'+4 0-1 Ragab Omran
- FT0-1
Đội hình
- 1El Mahdy Soliman ▼ 22' 6.9
- 5Mostafa Ibrahim 6.9
- 6Mahmoud Shabana 6.5
- 3Abdallah Bakri 6.9
- 33Marwan Dawoud 6.5
- 20V. Bekalé Aubame 5.9
- 18S. Moro ▼ 46' 6.6
- 77Amr Saleh ▼ 70' 6.9
- 19E. Apeh 6.3
- 22Abdel Ghani Mohamed ▼ 70' 6.7
- 9Fady Farid ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 16Sobhi Soliman ▲ 22' 6.5
- 14Mahmoud Metwaly ▲ 46' 6.9
- 30Amr Gomaa ▲ 61' 6.7
- 12Omar El Wahsh ▲ 70' 6.7
- 23Filipe Nascimento ▲ 70' 6.5
- 99Islam Samir
- 7B. Boateng
- 8Naser Naser
- 66Mohamed El Maghraby
- 16Mohamed Shaaban 7.2
- 8Ahmed Abdel Rahman Zola 7.7
- 6Khaled Stouhi 6.9
- 4Mohamed Fathallah 7.2
- 21Ahmed Meteb 7.0
- 13H. Mao ▼ 59' 6.9
- 5Farid Shawki
- 17Youssry Wahid ▼ 58' 6.6
- 14Emad Fathy ▼ 70' 6.3
- 11Karim Tarek ▼ 71' 7.0
- 2G. Okwara ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 7Ragab Omran ⚽ ▲ 58' 7.5
- 20Ali Hamdy ▲ 59' 6.3
- 10Ahmed El Sheikh ▲ 70' 6.6
- 12Islam Mohareb ▲ 71' 6.6
- 3Amro Tarek ▲ 88' 6.6
- 1Omar Radwan
- 19Ahmed Samir
- 30Moaz El Henawy
- 9Basem Morsy
Thống kê
01⚑6
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
5Dứt điểm8
2Trúng đích2
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc4
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
411Chuyền bóng295
302Chuyền chính xác199
73%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu32
14Ghi được25
28Thủng lưới30
0.48Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới13
4Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai17