El Geish vs Al Ittihad
Tỷ số chung cuộc: El Geish 0-0 Al Ittihad tại Premier League, 4 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 1, hòa 2, Al Ittihad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 29
- Sân vận động
- Gehaz El Reyada Stadium, Cairo
- Phong độ
- LWWLD El Geish
- DDLWW Al Ittihad
- 21' Mohamed Hamdy Zaki
- 22' Mohamed Hamdy Zaki
- 37' ▲ Omar El Wahsh ▼ Hany El Tamy
- HT0-0
- 59' Youssry Wahid
- 60' ▲ Mostafa Khawaga ▼ Abdel Rahman Osama
- 60' ▲ Omar El Said ▼ Mohamed Hamdy Zaki
- 61' Seif Teka
- 62' Hisham Salah
- 64' Khaled Stouhi
- 70' ▲ Ahmed El Sheikh ▼ Mohamed Hany
- 70' ▲ Amr Saleh ▼ Ahmed Adel Messi
- 70' ▲ Sherif Reda ▼ Hesham Salah
- 77' ▲ Karim Tarek ▼ Youssry Wahid
- 83' ▲ Abdel Ghani Mohamed ▼ Khaled El Ghandour
- 83' ▲ Omar Fathy ▼ Ahmed Eid Abdel Naby
- FT0-0
Đội hình
- 1Omar Radwan 6.6
- 24Mohamed Samir 7.3
- 6Khaled Stouhi 6.7
- 25Mohamed Diab 6.9
- 21Ahmed Meteb 7.3
- 26Mohamed Hany ▼ 70' 6.7
- 20Ali Hamdy 7.3
- 12Islam Mohareb 7.0
- 10Abdel Rahman Osama ▼ 60' 6.9
- 19Youssry Wahid ▼ 77' 6.3
- 9Mohamed Hamdy Zaki ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 22Mostafa Khawaga ▲ 60' 6.9
- 17Omar El Said ▲ 60' 6.3
- 7Ahmed El Sheikh ▲ 70' 6.2
- 11Karim Tarek ▲ 77' 6.7
- 18Emad El Sayed
- 31Momen Mahmoud
- 2G. Okwara
- 27Omar Tarek
- 13El Sayed Abou Amenah
- 1El Mahdi Soliman 7.3
- 7Hesham Salah ▼ 70' 6.6
- 30Islam Abou Salima 7.3
- 5S. Touka 7.2
- 17Karim El Deeb 7.2
- 20Hany El Tamy ▼ 37' 6.7
- 88F. Kingue 6.6
- 14Ahmed Adel Messi ▼ 70' 6.9
- 10Khaled El Ghandour ▼ 83' 6.6
- 28Ahmed Eid Abdel Naby ▼ 83' 6.9
- 9Mabululu 6.6
Dự bị 9
- 12Omar El Wahsh ▲ 37' 7.0
- 24Amr Saleh ▲ 70' 6.9
- 22Sherif Reda ▲ 70' 7.0
- 21Abdel Ghani Mohamed ▲ 83' 6.6
- 40Omar Fathy ▲ 83' 6.5
- 6Mahmoud Shabana
- 23Amr Khalil
- 11Fawzi El Henawi
- 4Ahmed Ghoneim
Thống kê
02⚑5
⚑320
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm4
1Trúng đích0
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
5Phạt góc3
5Việt vị1
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
277Chuyền bóng502
185Chuyền chính xác400
67%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
37Ghi được34
47Thủng lưới45
0.93Bàn thắng mỗi trận0.87
17Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai18