Future FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ittihad

Future FC vs Al Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Future FC 0-0 Al Ittihad tại Premier League, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 5, hòa 4, Al Ittihad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 9
Sân vận động
Al-Sekka Al-Hadid Stadium, Cairo
Phong độ
DLDWL Future FC
DDLWW Al Ittihad
  1. HT0-0
  2. 64' M. Emad S. Isaac
  3. 65' M. Tony Y. Wahid
  4. 68' F. Walid A. Eba
  5. 68' G. Mohamed M. Mosaad
  6. 74' F. Farid J. Ebuka
  7. 82' A. Mohamed A. Magdi
  8. 82' A. Eid M. Dunga
  9. 84' F. Okenabirhie G. Chika
  10. 89' A. Mostafa M. Sabry
  11. 89' H. Metwali R. El Metwaly
  12. FT0-0

Đội hình

Future FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ahmed Samy
  1. 99M. Makhlouf 7.5
  2. 77A. Fawzi 7.3
  3. 5T. Mohamed 7.5
  4. 12A. Youssef 7.2
  5. 22A. Zaazaa 6.9
  6. 19M. Mosaad ▼ 68' 6.2
  7. 8M. Sabry ▼ 89' 6.6
  8. 17A. Shika 7.7
  9. 33R. El Metwaly ▼ 89' 7.3
  10. 23G. Chika ▼ 84' 6.6
  11. 38A. Eba ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 13A. Yehia
  2. 4M. Rizk
  3. 14A. Mostafa ▲ 89' 6.7
  4. 28A. Redjem
  5. 7F. Walid ▲ 68' 6.9
  6. 9F. Okenabirhie ▲ 84' 6.7
  7. 27G. Mohamed ▲ 68' 6.6
  8. 37M. Yousri
  9. 90H. Metwali ▲ 89'
Al Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miloud Hamdi
  1. 16M. Genesh 8.3
  2. 2K. Abdelfattah 7.2
  3. 5M. Ibrahim 6.9
  4. 4M. Alaa 7.9
  5. 17K. El Deeb 8.3
  6. 26M. Dunga ▼ 82' 6.7
  7. 23S. Isaac ▼ 64' 6.9
  8. 27A. Magdi ▼ 82' 6.9
  9. 10Afsha 6.9
  10. 11Y. Wahid ▼ 65' 6.7
  11. 18J. Ebuka ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 1S. Soliman
  2. 13M. Tony ▲ 65' 6.7
  3. 25M. Emad ▲ 64' 7.3
  4. 14A. Mohamed ▲ 82' 6.5
  5. 33A. Eid ▲ 82' 6.3
  6. 90Mabululu
  7. 9F. Farid ▲ 74' 6.3
  8. 6M. Shabana
  9. 88A. Mahmoud

Thống kê

004
400
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm9
3Trúng đích3
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
3Cứu thua4
1.06Bàn thắng ngăn chặn1.06
401Chuyền bóng403
328Chuyền chính xác325
82%Chính xác chuyền81%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được29
34Thủng lưới38
0.79Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu